RC 016 Stego Vietnam
1. Giới thiệu chung
RC 016 Stego là bộ sưởi chuyên dụng, bảo vệ hệ thống điện khỏi hơi ẩm và nhiệt độ thấp. Thiết bị hỗ trợ kiểm soát môi trường trong tủ điện và hộp kỹ thuật. Với cơ chế làm nóng đều và an toàn, RC 016 giúp tăng tuổi thọ thiết bị điện tử và giảm rủi ro vận hành trong điều kiện khắc nghiệt.

2. Đặc điểm nổi bật
• Ngăn ngưng tụ hơi ẩm hiệu quả trong không gian kín.
• Thiết kế gọn nhẹ, dễ lắp trên thanh DIN.
• Không cần bảo trì định kỳ, tiết kiệm chi phí.
• Có sẵn tùy chọn điện áp linh hoạt.
• Chất liệu vỏ chịu nhiệt cao, chống cháy.
• Tuổi thọ cao, vận hành ổn định nhiều năm.
3. Thông số kỹ thuật
• Công suất sưởi: 10W, 15W, 25W, 30W.
• Điện áp tùy chọn: 110–240VAC hoặc 24VDC.
• Nhiệt độ môi trường: -45°C đến +70°C.
• Vật liệu vỏ: nhựa UL94 V-0 chống cháy.
• Gắn DIN hoặc lắp vít theo nhu cầu.
• Chuẩn bảo vệ IP20, an toàn cho tủ điện.
4. Ứng dụng
• Bảo vệ mạch điện trong môi trường ẩm.
• Dùng trong tủ điện công nghiệp ngoài trời.
• Ứng dụng trong hệ thống năng lượng gió.
• Trạm thu phát sóng và trung tâm dữ liệu.
• Hệ thống điện mặt trời tại vùng lạnh.
• Các hệ thống đo lường tự động hóa.
| RC 016 |
| RCE 016 |
| Mounting clip (1 PU = 2 Pieces) |
| HGK 047 |
| Screw fastening (1 PU = 2 Pieces) |
| HGK 047 |
| Screw fastening (1 PU = 2 Pieces) |
| CSK 060 |
| HG 140 |
| CP 061 |
| CS 060 |
| CSF 060 |
| HV 031 |
| HVL 031 |
| HV 031 |
| HVL 031 |
| CS 028 |
| CS 028 |
| CSL 028 |
| CSL 028 |
| CSF 028 |
| CSF 028 |
| HGL 046 |
| HGL 046 |
| CR 027 |
| CR 027 |
| HVI 030 Twist clip |
| HVI 030 Screw fixing |
| HVI 030 Twist clip |
| HVI 030 Screw fixing |
| HVI 030 Twist clip |
| HVI 030 Screw fixing |
| HVI 030 Twist clip |
| HVI 030 Screw fixing |
| CR 030 |
| CR 030 |
| CR 130 |
| CR 130 |
| DCR 030 |
| DCR 130 |
| CS 032 |
| CS 032 |
| CSF 032 |
| CSF 032 |
| CS 030 |
| CS 030 |
| CS 130 |
| CS 130 |
| CREx 020 |
| CREx 020 |
| CREx 020 |
| CREx 020 |
| CREx 020 |
| CREx 020 |
| FPI 018 |
| FPI 018 |
| FPI 118 |
| FPO 018 |
| FPO 018 |
| FPO 118 |
| FM 086 |
| RFP 018 |
| RFP 018 |
| REP 118 |
| FM 086 |
| RFF 018 |
| REF 118 |
| LE 019 |
| LE 019 |
| LE 019 |
| SJ 019 |
| CF 019 |
| FFH 086 |
| DCM 010 |
| DCT 010 |
| DCF 010 |
| FTO 011 |
| FTS 011 |
| KTO 011 |
| KTS 011 |
| FTD 011 |
| STO 011 |
| STS 011 |
| ZR 011 |
| FZK 011 |
| FZK 011 |
| ETR 011 |
| ETR 011 |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.