SDM-73 New Cosmos Vietnam
1. Giới thiệu chung
SDM-73 New Cosmos là giải pháp đo nhanh bụi sắt trong dầu, dùng trong bảo trì dự đoán máy móc. Thiết bị hỗ trợ phát hiện sớm hỏng hóc tiềm ẩn giúp doanh nghiệp tránh ngừng máy không mong muốn.

2. Đặc điểm nổi bật
● Kiểm tra bụi sắt với độ nhạy cao.
● Không cần xử lý mẫu phức tạp.
● Sử dụng linh hoạt ngoài hiện trường.
● Phát hiện sớm trước rung động bất thường.
● Không yêu cầu kỹ thuật viên chuyên sâu.
● Phụ kiện đầy đủ hỗ trợ thao tác đo nhanh.
3. Thông số kỹ thuật
● Kích thước nhỏ: dễ mang theo và sử dụng.
● Phạm vi đo rộng: lên đến 19999 ppm.
● Sử dụng 4 pin AA, tuổi thọ cao.
● Màn hình hiển thị số rõ ràng.
● Hoạt động trong dải nhiệt độ từ 0 đến 40°C.
4. Ứng dụng
● Kiểm tra dầu bôi trơn trong động cơ.
● Bảo trì dự đoán tại nhà máy sản xuất.
● Phù hợp bảo dưỡng thiết bị xoay.
● Hữu ích trong ngành giao thông, cơ khí.
| HRD IT-FUK-105/1.1″” |
| DPI611 |
| AT-2030 |
| CDR 24N L |
| BIHF/CU/BI(K)-J ( P/N: 01950440) |
| OLFLEX HEAT 180 EWKF C (P/N: 00463273) |
| 450DR-2222-0100 ‘ |
| SV9343.020 160A |
| AZM 200CC-T-1P2PW-2719″ |
| EX-MAF 330-11Y-3D” |
| Lantime M320 . |
| 394C06″ |
| model I05HT1GSN3 |
| NF G110FB-DN5 |
| E11A102U002J |
| Load cell SENSiQ RTB 0,2T/C3 |
| MS-FEC2611-0 |
| HT7000I5C1 |
| M9220-BGC-3 |
| M9220-GGA-3 |
| BTL5-P2-M0225-B-S32… |
| SCHMIDT RTM-400 |
| 2498420 |
| CHN Opening Sensor E – Series |
| BRD4030 AC110~460V/30A |
| I05HT1GSN3 motor |
| D-74211 Leingarten (P/N): P5300007293 |
| 150-C60NBD |
| Q400T1TBBL |
| HES-1024-2MD |
| CIMR-AB4A0031FB |
| CIMR-VT2A0010BAA |
| 8270-1015 RevC |
| 751105 |
| E6001200PP03FPKEPV999903 |
| PS69.ARCSAAHXA2ARX |
| DMPX 7D2B4B0A0D0 |
| INDIGO201 0A1A0 |
| 3CP100LF/2 |
| PCX21620504 |
| 253310-1… |
| IA100812.F05-F0712 /2016B |
| Dn125; SN: B-71-085081 (kèm bgom tay gạt) |
| MS3108B32-17S…, |
| Bo mạch điều khiển, EMTM46/REV1.1 Bo mạch điều khiển, EMTM46/REV1.1, kèm màn hình hiển thị: A1072A-44-S171012-8127 |
| Van màng ASAHI AV-DN32 Type 14 Model: V14MHPEFDO32 |
| Van màng ASAHI AV-DN25 Type 14 Model: V14MHPEFDO25 |
| ASI 2411 |
| MS3108B32-17S… |
| LS5 |
| 3500XT |
| Code : 0.404310.Q Mod: 1T/C”S” Thermocouple |
| TM 112M-2 T3A 112M-2 ( SN:: 1611-064) |
| VD 5 LE.1 |
| 8296300.8176.02400, coil 24VDC |
| SLS095/0075/3KO/P/50 KD45827 |
| PV25PP (136087734) |
| HS420-P0200710 |
| SWV100-09 MNSZ V CEV582M-10417 Rotary Cam Sensing |
| 65323762 |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.