SM8100 IFM Vietnam
Giới thiệu chung
. SM8100 là cảm biến lưu lượng điện tử, ứng dụng đa dạng trong công nghiệp.
. Đo chính xác lưu lượng chất lỏng như nước, glycol, dầu công nghiệp.
. Thiết kế tiêu chuẩn G 1/2 dễ kết nối.
. Sản xuất tại Đức, chất lượng châu Âu, tuổi thọ cao.
. Có đèn LED trạng thái hỗ trợ vận hành.

Đặc điểm nổi bật
. Hiển thị giá trị lưu lượng và trạng thái ngay trên thân thiết bị.
. Hỗ trợ thiết lập ngưỡng cảnh báo lưu lượng thấp hoặc cao.
. Tích hợp chức năng tự chẩn đoán thiết bị.
. Tốc độ phản hồi tín hiệu nhanh, độ trễ thấp.
. Có thể cài đặt thông số bằng phím nhấn trực tiếp.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Công nghệ đo | Điện từ (magnetic inductive) |
| Độ chính xác | ± (2% giá trị đo + 0.5% FS) |
| Ngõ ra | 4…20 mA / PNP |
| Áp suất vận hành | 0…16 bar |
| Nhiệt độ môi trường | -25…80 °C |
| Kết nối điện | M12, 4 chân |
| Mức bảo vệ | IP67 / IP68 |
Ứng dụng
. Tự động hóa công nghiệp – kiểm soát dòng chảy trong máy ép nhựa.
. Ngành công nghệ thực phẩm – giám sát nước rửa và vệ sinh CIP.
. Nhà máy xử lý nước – theo dõi và kiểm soát lưu lượng đầu vào.
. Ứng dụng OEM – tích hợp trong thiết bị chuyên dụng.
. Các hệ thống bơm công nghiệp – đảm bảo lưu lượng ổn định.
| Model: TSAPA20C Temperature Sensor, All Purpose Duct/Immersion, ABS enclosure with hinged and gasketed cover, 20,000 Ohm, NTC thermistor, +/-0.2 C, 150 mm (6″) |
| Model: 052888/047510 Pump PUMP IP00 230V50HZ PM16642-814 |
| NPort 5610-8-DT 8-port desktop device server, 2-port 10/100M ethernet, RS-232 DB9 male, 12~48 VDC, 0~60℃ |
| CO PTM |
| Marking Needle use for CK-PMK-DYGT71650 Note : chỉ là phụ kiện đầu kim |
| Model: CK-PMK-DYGT71650 Pneumatic Marking Machine Marking Needle |
| Code: SM8100 Description: SMR11GGXFRKG/US-100 Magnetic-inductive flow meter |
| Code: SM6000 Description: SMR12GGXFRKG/US-100 Magnetic-inductive flow meter |
| Code: EVC005 Description: ADOAH040MSS0005H04 Connecting cable with socket |
| MODEL: 2444KZMT3K030 Sensor Mini coder-Rotational speed and position sensor Signal pattern: K, Optional extras: M Module: 0.3 Connection type: K, Cable length in cm: 30 |
| Code: 101164207 AZM 161SK-12/12RK-024 Interlocks |
| Code: 101144420 Description: BETAETIGER AZM 161-B6 Actuator |
| 5417-1251 Interface converter COMMUNICATION DEVICE-DPC USB DPC-USB Direct Configuration Cable |
| Art. No.: 0063599 Digital Relay Model: BA9054/080 DC6-60mV UH=AC/DC80-230V VOLTAGE RELAY |
| Model: PM380VS-60-400-D-024-DR Power Roller |
| Model: CBV30-UL-(N/P) Driver Card |
| Model: HR-1100E Thermometer |
| Model: BS-31E-015-TC1-ASP Probe sensor |
| NPort IA5150AI 1-port RS-232/422/485 serial device server with 2 KV isolation, 10/100MBaseT(X), 1KV serial surge |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.