A1003 DN100 TEMPRESS Vietnam
1. Giới thiệu chung
TEMPRESS A1003 DN100 là đồng hồ đo áp suất dạng analog truyền thống, được thiết kế để cung cấp kết quả đo ổn định và đáng tin cậy trong thời gian dài. Thiết bị này nổi bật với mặt đồng hồ lớn, dễ nhìn, phù hợp lắp trên các hệ thống yêu cầu quan sát từ xa hoặc giám sát áp suất liên tục.
Sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn châu Âu với độ chính xác cao, chất liệu cao cấp và khả năng chịu được áp lực môi trường. TEMPRESS A1003 DN100 là giải pháp đo áp suất lý tưởng cho nhiều lĩnh vực công nghiệp hiện đại.

2. Đặc điểm nổi bật
-
.Mặt đồng hồ DN100 dễ đọc trong môi trường có khoảng cách quan sát xa.
-
.Thiết kế chống rung, chống nước hiệu quả (IP65).
-
.Cảm biến cơ học hoạt động bền bỉ, không phụ thuộc nguồn điện.
-
.Tùy chọn thang đo áp suất linh hoạt theo yêu cầu.
-
.Vật liệu vỏ thép không gỉ đảm bảo tuổi thọ lâu dài.
-
.Đáp ứng tiêu chuẩn an toàn và hiệu suất công nghiệp.
3. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kiểu đo | Áp suất dạng cơ |
| Mặt đồng hồ | 100 mm |
| Áp suất làm việc | 0–16 bar (tuỳ chọn theo yêu cầu) |
| Độ chính xác | ±1.0% toàn thang đo |
| Vật liệu tiếp xúc | Inox 316L hoặc đồng thau |
| Chuẩn kết nối | G1/2″, NPT, BSP |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C đến +60°C |
| Chuẩn bảo vệ | IP65 |
4. Ứng dụng
-
.Thiết bị đo áp suất cho hệ thống nước sạch và nước thải.
-
.Bồn chứa hóa chất, bể khuấy và trạm bơm.
-
.Đo áp suất khí nén trong nhà máy sản xuất.
-
.Ứng dụng HVAC, xử lý không khí công nghiệp.
-
.Giám sát áp suất trong hệ thống năng lượng tái tạo.
| TKS932133000 |
| XL-F18N08E1 |
| LP471PAR02 |
| HD2302.0 + LP471PAR |
| PS464T |
| GHP-20TD |
| 1112547 (DIM 59 B3-25) |
| YF6-4 |
| PRB-0.3YN |
| PRB-0.3YN |
| APW160 |
| HD67056-B2-160 |
| XG-160-0060 |
| TS2640N1651E172 |
| TK6070iH (PN: 120649531) |
| PR-102UE |
| SRD991-BHFS7EA4NR-CV01 + LEXG-J |
| ALPHA 604B,, |
| CES-AZ-AES-02B |
| 527-000-054/055 |
| LMPRD |
| OLTC oil level indicator 12D7 |
| XK2420-03/ ZT-F2.1 – 1xPT100/OFF |
| XK2420-03/ ZT-F2.1 – 1xPT100/OFF |
| XK2454 |
| 7G-1356T-B2 |
| RH40M-4EK.4F.1R |
| LF-06480 |
| AVLV-2DM1 |
| RESISTRON RES-402 |
| 641B02 |
| 656A92 |
| DPX300 |
| SGT968360E |
| CES-AR-C01-CH-SA |
| CES-A-BPA-098775 |
| PF401A-32 |
| AB060-010-S2-P2-8 |
| ABR115-14-S2-P0 |
| U220.B01 |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.