COF-K1E Mark-10 Vietnam
1. Giới thiệu chung
Thiết bị đo hệ số ma sát COF-K1E Mark-10 được chế tạo để phục vụ nhu cầu kiểm tra chất lượng trong ngành công nghiệp vật liệu. Với khả năng đo chính xác hệ số ma sát tĩnh và động, COF-K1E giúp xác định mức độ trượt của các bề mặt tiếp xúc. Thiết bị được sử dụng rộng rãi trong các nhà máy bao bì, phim nhựa, và dây chuyền sản xuất giấy. Với thiết kế tiện lợi, COF-K1E giúp người vận hành dễ dàng kiểm tra và lập báo cáo nhanh chóng.

2. Đặc điểm nổi bật
-
Khả năng đo lực ma sát chính xác cao
-
Tốc độ kiểm tra điều chỉnh linh hoạt
-
Thao tác vận hành đơn giản, giao diện thân thiện
-
Dữ liệu được lưu trữ và truy xuất dễ dàng
-
Hệ thống truyền động êm, giảm rung nhiễu khi đo
-
Có thể sử dụng cho nhiều loại vật liệu khác nhau
-
Đáp ứng kiểm nghiệm chất lượng trong công nghiệp
3. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | COF-K1E |
| Dải đo lực | 0.5 N đến 500 N |
| Độ chính xác | ±0.2% toàn dải đo |
| Tốc độ chuyển động | 10 – 500 mm/phút |
| Kết nối dữ liệu | USB, RS-232 |
| Loại kết quả xuất | Ma sát tĩnh, ma sát động |
| Chuẩn kiểm định | ASTM D1894, ISO 8295 |
4. Ứng dụng
-
Kiểm nghiệm độ ma sát trong ngành bao bì
-
Đánh giá tính năng trượt của màng PE, PVC
-
Nghiên cứu vật liệu trong phòng kiểm định
-
Đảm bảo độ ổn định của sản phẩm đóng gói
-
Sử dụng trong nhà máy giấy và in ấn
-
So sánh hiệu suất trượt giữa các mẫu vật liệu
| TKS932133000 |
| XL-F18N08E1 |
| LP471PAR02 |
| HD2302.0 + LP471PAR |
| PS464T |
| GHP-20TD |
| 1112547 (DIM 59 B3-25) |
| YF6-4 |
| PRB-0.3YN |
| PRB-0.3YN |
| APW160 |
| HD67056-B2-160 |
| XG-160-0060 |
| TS2640N1651E172 |
| TK6070iH (PN: 120649531) |
| PR-102UE |
| SRD991-BHFS7EA4NR-CV01 + LEXG-J |
| ALPHA 604B,, |
| CES-AZ-AES-02B |
| 527-000-054/055 |
| 56547 |
| 56460 |
| IFT206 |
| EVC814 |
| LMT202 |
| HFKLT-2 |
| MDN0050-08 (50KN) |
| A7VKO028MA/10MRSL4P550-0 27416.0026 |
| TS2650N11E78 |
| DP-500 |
| Model: RTM-400 Belt Tension Meter |
| RTM-400,.,, |
| IH581-1400R63-01024 |
| Wolf torch HT400 zone 1&2 |
| Stepping Motor-AA01812 |
| KTS GM5000 1537 NG 3-1 |
| DG4V-5-2A-M-U1-H-7-50 |
| 082 series |
| M32-6-M-B07C-1-4-D-XM170 |
| SWT-7200III Sanko |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.