Giới thiệu về Proton Vietnam
Proton Vietnam tự hào là đại lý phân phối thiết bị đo lường cáp chính hãng tại thị trường Việt Nam. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực cung cấp thiết bị công nghiệp, chúng tôi mang đến giải pháp đo lường chính xác, tối ưu cho ngành điện lực, viễn thông, tự động hóa và nhiều lĩnh vực kỹ thuật khác.
Các dòng sản phẩm thiết bị đo lường cáp
Proton Vietnam phân phối đa dạng các thiết bị đo lường cáp từ các thương hiệu hàng đầu thế giới như Greenlee, Fluke, Megger, Hioki, Exfo, bao gồm:
- Thiết bị đo chiều dài cáp
- Máy đo lực căng cáp (tension meter)
- Máy định vị cáp ngầm
- Máy đo điện trở cách điện cáp
- Thiết bị kiểm tra lỗi cáp
- Máy đo cáp quang OTDR, nguồn phát, máy soi cáp
Proton Products – Giải pháp đo lường & kiểm soát chính xác cho ngành công nghiệp hiện đại
Giới thiệu về Proton Products
Proton Products là thương hiệu hàng đầu thế giới có trụ sở tại Vương quốc Anh, chuyên phát triển và sản xuất các thiết bị đo lường không tiếp xúc, cảm biến và hệ thống điều khiển ứng dụng trong các ngành sản xuất công nghiệp như: cáp điện, dây dẫn, nhựa, kim loại, giấy, cao su và thực phẩm.
Với hơn 20 năm kinh nghiệm, Proton Products cam kết mang đến những công nghệ đo lường tiên tiến, chính xác và đáng tin cậy – giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm thiểu sai lỗi và nâng cao chất lượng sản phẩm.
Các dòng sản phẩm nổi bật của Proton Products
- 🔹 Máy đo đường kính laser (Laser Diameter Gauges)
- Đo chính xác đường kính sản phẩm trong dây chuyền sản xuất cáp, nhựa, ống thép,…
- Công nghệ không tiếp xúc, sai số cực thấp, độ lặp lại cao.
- 🔹 Cảm biến đo tốc độ và chiều dài không tiếp xúc (InteliSENS SL/SLR)
- Thay thế hoàn hảo cho hệ thống bánh xe đo truyền thống.
- Đo chính xác tốc độ dây chạy, giúp kiểm soát độ dài sản phẩm.
- 🔹 Máy đánh dấu bằng tia laser (Laser Marker)
- Hệ thống in mã, số mét, logo lên cáp hoặc vật liệu bằng laser.
- Không cần dùng mực – tiết kiệm chi phí và thân thiện môi trường.
- 🔹 Bộ điều khiển đường kính và vòng kín (Diameter Controllers)
- Dùng để điều chỉnh đầu kéo, máy đùn nhằm duy trì đường kính ổn định trong thời gian thực.
- 🔹 Hệ thống đo độ dày (Thickness Gauges)
- Ứng dụng đo độ dày lớp bọc ngoài dây cáp hoặc vật liệu tấm.
Ứng dụng của Proton Products trong công nghiệp
- 🟢 Sản xuất dây và cáp điện
- 🟢 Đùn nhựa, ống mềm, ống dẫn
- 🟢 Gia công kim loại và ống thép
- 🟢 Bao bì thực phẩm, cao su, giấy
- 🟢 Cơ khí chế tạo, sản xuất tự động hóa
Proton Vietnam – Đại lý chính thức phân phối Proton Products tại Việt Nam
Proton Vietnam là đối tác phân phối ủy quyền chính thức của Proton Products tại Việt Nam. Chúng tôi cung cấp:
✅ Thiết bị chính hãng 100% – đầy đủ CO, CQ
✅ Hỗ trợ kỹ thuật cài đặt, hướng dẫn sử dụng
✅ Bảo hành đúng tiêu chuẩn nhà sản xuất
✅ Giao hàng nhanh, hỗ trợ bảo trì tận nơi
SLR3060-MID |
|---|
SL3060-MID |
|---|
| SLR 1525-i4 | SLR 3060-i4 | SLR 6060-i4 |
SL 1525-i4 | SL 3060-i4 | SL 6060-i4 |
SLRM 6060-i4 | SLRM 100100-i4 | SLRM 120120-i4 | SLM 150200-i4 |
SLM 6060-i4 | SLM 100100-i4 | SLM 120120-i4 | SLM 200200-i4 |
| SLRmini 1220-i4 W | SLRmini 3060-i4 W |
| SLmini 1220-i4 W | SLmini 3060-i4 W |
| SLRmini 1220-i4 | SLRmini 3060-i4 |
| SLmini 1220-i4 | SLmini 3060-i4 |
DGK2015 | DGK2030 | DGK2060 | DGK2120 | DGK2200 | |
| Minimum Diameter | 0.2mm 7.8mil | 0.2mm 7.8mil | 0.3mm 11.8mil | 5mm 0.197″ | 5mm 0.197″ |
| Maximum Diameter | 15mm 5/8″ | 30mm 1 3/16″ | 60mm 2 23/64″ | 120mm 4 23/32″ | 180mm 7 3/32″ |
| Accuracy | 1μm | 1μm | ± (3μm + 0.01% of object diameter) | ± (50μm + 0.05% of object diameter) | ± (50μm + 0.05% of object diameter) |
| Resolution | 0.01μm | 0.01μm | 0.01μm | 0.01μm | 0.01μm |
| Scan Speed | 20,000 Scans / Sec | 20,000 Scans / Sec | 20,000 Scans / Sec | 3,000 Scans / Sec | 3,000 Scans / Sec |
DGK-3030 | DGK-3060 | DGK-3120 | DGK-3200 | |
| Maximum Diameter | 30mm 1 3/16″ | 60mm 2 23/64″ | 120mm 4 23/32″ | 180mm 7 7/8″ |
| Minimum Diameter | 0.2mm 7.8mil | 0.3mm 11.8mil | 5mm 0.039″ | 5mm 0.039″ |
| Accuracy | ±(1µm + 0.008% of object diameter) | ±(3μm + 0.01% of object diameter) | ± (50μm + 0.05% of object diameter) | ± (50μm + 0.05% of object diameter) |
| Resolution | 0.01µm | 0.01µm | 0.01µm | 0.01µm |
| Scan Speed | 30,000 scans/sec or 10,000 scans/sec/axis | 30,000 scans/sec or 10,000 scans/sec/axis | 3,000 Scans/sec | 3,000 Scans/sec |
DG1030 | DG1060 | DG1130 | |
| Minimum Diameter | 0.1mm 3.9mil | 0.4mm 16mil | 0.5mm 20mil |
| Maximum Diameter | 25mm 5/8″ | 55mm 1 3/16″ | 125mm 2 23/64″ |
| Model | BG1030 | BG1060 | Units |
|---|---|---|---|
| Gate size | 30 | 60 | mm |
| 1.18 | 2.36 | inch | |
| Minimum diameter | 0.1 | 0.2 | mm |
| 0.004 | 0.004 | inch | |
| Maximum diameter | 27 | 57 | mm |
| 1.063 | 2.244 | inch | |
| Resolution | 1 | 1 | µm |
InteliCENTRIC EG
EG 2012-i4 | EG 4012-i4 | EG 2030-i4 | EG 4030-i4 | EG 2060-i4 | EG 4060-i4 | |
| Number of axes | 2 | 4 | 2 | 4 | 2 | 4 |
| Gate Size | 16 mm 0.59 in | 16 mm 0.59 in | 32 mm 1.18 in | 32 mm 1.18 in | 64 mm 2.36 in | 64 mm 2.36 in |
| Min Object Diameter | 0.1 mm 0.004 in | 0.1 mm 0.004 in | 0.1 mm 0.004 in | 0.1 mm 0.004 in | 0.2 mm 0.008 in | 0.2 mm 0.008 in |
| Max Object Diameter | 12 mm 0.47 in | 12 mm 0.47 in | 28 mm 1.10 in | 28 mm 1.10 in | 58 mm 2.28 in | 58 mm 2.28 in |
| Resolution | 0.01 µm | 0.01 µm | 0.01 µm | 0.01 µm | 0.01 µm | 0.01 µm |
| Diameter Accuracy | +-1 µm (0.00004″) | +-1 µm (0.00004″) | +-1 µm (0.00004″)+0.008% | +-1 µm (0.00004″)+0.008% | +-3 µm (0.0001″)+0.01% | +-3 µm (0.0001″)+0.01% |
| Eccentricity Accuracy | +-1 µm (0.00004″) | +-1 µm (0.00004″) | +-1 µm (0.00004″) | +-1 µm (0.00004″) | +-3 µm (0.0001″) | +-3 µm (0.0001″) |
| Optical Scan Rate | 5000/sec/axis 10000/sec/axis optional | |||||
| Eccentricity Update Rate | 1 ms | |||||
| Units | Diameter measurement selectable mm, inch | |||||
| Model | PH160-10-200 | PH160-12-400 | PH160-12-400-HS | PH160-12-480 | PH160-20-400-HS |
|---|
| Model | PH160-10-200 | PH160-12-400 | PH160-12-400-HS | PH160-12-480 | PH160-20-400-HS |
|---|
| Model PH300- | 10-200 | 12-400 | 12-480 | 20-400 | 20-480 | 25-400 | 25-480 | 31-480 |
|---|
PH600-34-400


