0.404310.Q TEMA Vietnam
1. Giới thiệu chung
0.404310.Q TEMA là thiết bị chuyên dụng trong các hệ thống điều khiển hoặc đo lường nhiệt – áp suất công nghiệp, được chế tạo nhằm đáp ứng yêu cầu khắt khe về độ chính xác, khả năng chống chịu và độ bền cơ học.
Thiết bị có thể được cấu hình linh hoạt, hoạt động hiệu quả trong các môi trường có áp suất cao, độ ẩm lớn hoặc ăn mòn hóa học.

2. Đặc điểm nổi bật
-
Hoạt động ổn định trong điều kiện khắc nghiệt.
-
Cấu tạo từ thép không gỉ, chống ăn mòn cao.
-
Tín hiệu ra chuẩn công nghiệp: analog 4–20mA hoặc relay.
-
Tương thích cao với hệ thống điều khiển hiện đại.
-
Thiết kế dạng module, dễ tháo lắp và bảo trì.
3. Thông số kỹ thuật
-
Mã hàng: 0.404310.Q
-
Hãng: TEMA
-
Điện áp: 24VDC / 230VAC
-
Chức năng: Cảm biến hoặc điều khiển áp suất / nhiệt độ
-
Vỏ thiết bị: Inox 316L hoặc hợp kim niken
-
Giao diện kết nối: G1/2”, DN25 mặt bích
-
Bảo vệ môi trường: IP65 hoặc IP67 tùy model
4. Ứng dụng của 0.404310.Q TEMA
-
Hệ thống nồi hơi công nghiệp, dây chuyền sấy.
-
Trạm xử lý nước thải, nhà máy xử lý hóa chất.
-
Dây chuyền sản xuất trong ngành thực phẩm – đồ uống.
-
Ứng dụng HVAC trong tòa nhà cao tầng và nhà máy.
-
Tích hợp trong hệ thống giám sát năng lượng và dữ liệu.
| HRD IT-FUK-105/1.1″” |
| DPI611 |
| AT-2030 |
| CDR 24N L |
| BIHF/CU/BI(K)-J ( P/N: 01950440) |
| OLFLEX HEAT 180 EWKF C (P/N: 00463273) |
| 450DR-2222-0100 ‘ |
| SV9343.020 160A |
| AZM 200CC-T-1P2PW-2719″ |
| EX-MAF 330-11Y-3D” |
| Lantime M320 . |
| 394C06″ |
| model I05HT1GSN3 |
| NF G110FB-DN5 |
| E11A102U002J |
| Load cell SENSiQ RTB 0,2T/C3 |
| MS-FEC2611-0 |
| HT7000I5C1 |
| M9220-BGC-3 |
| M9220-GGA-3 |
| BTL5-P2-M0225-B-S32… |
| SCHMIDT RTM-400 |
| 2498420 |
| CHN Opening Sensor E – Series |
| BRD4030 AC110~460V/30A |
| I05HT1GSN3 motor |
| D-74211 Leingarten (P/N): P5300007293 |
| 150-C60NBD |
| Q400T1TBBL |
| HES-1024-2MD |
| CIMR-AB4A0031FB |
| CIMR-VT2A0010BAA |
| 8270-1015 RevC |
| 751105 |
| E6001200PP03FPKEPV999903 |
| PS69.ARCSAAHXA2ARX |
| DMPX 7D2B4B0A0D0 |
| INDIGO201 0A1A0 |
| 3CP100LF/2 |
| PCX21620504 |
| 253310-1… |
| IA100812.F05-F0712 /2016B |
| Dn125; SN: B-71-085081 (kèm bgom tay gạt) |
| MS3108B32-17S…, |
| Bo mạch điều khiển, EMTM46/REV1.1 Bo mạch điều khiển, EMTM46/REV1.1, kèm màn hình hiển thị: A1072A-44-S171012-8127 |
| Van màng ASAHI AV-DN32 Type 14 Model: V14MHPEFDO32 |
| Van màng ASAHI AV-DN25 Type 14 Model: V14MHPEFDO25 |
| ASI 2411 |
| MS3108B32-17S… |
| LS5 |
| 3500XT |
| Code : 0.404310.Q Mod: 1T/C”S” Thermocouple |
| TM 112M-2 T3A 112M-2 ( SN:: 1611-064) |
| VD 5 LE.1 |
| 8296300.8176.02400, coil 24VDC |
| SLS095/0075/3KO/P/50 KD45827 |
| PV25PP (136087734) |
| HS420-P0200710 |
| SWV100-09 MNSZ V CEV582M-10417 Rotary Cam Sensing |
| 65323762 |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.