10212U Fairchild Vietnam
1. Giới thiệu chung
Fairchild 10212U là bộ điều chỉnh áp suất được thiết kế tối ưu cho độ chính xác và độ bền. Với kết cấu bền vững, sản phẩm này giúp ổn định áp suất trong các hệ thống khí nén hiện đại và chuyên nghiệp.

2. Đặc điểm nổi bật
. Đáp ứng nhanh với thay đổi áp suất.
. Tích hợp van giảm áp và lọc khí.
. Giảm nhiễu rung trong đường ống khí.
. Cấu trúc chắc chắn, chống bụi tốt.
. Hoạt động liên tục và ổn định.
. Bảo trì dễ dàng, tiết kiệm chi phí.
3. Thông số kỹ thuật
. Dải áp suất điều chỉnh: 2–120 psi.
. Lưu lượng khí tối đa: 40 SCFM.
. Cổng vào/ra tiêu chuẩn NPT.
. Độ ổn định áp suất: ±0.2 psi.
. Trọng lượng: khoảng 0.8 kg.
. Kích thước nhỏ gọn, dễ lắp đặt.
4. Ứng dụng
. Điều áp khí cho van điều khiển.
. Dùng trong hệ thống điều khiển máy móc.
. Lĩnh vực sản xuất thực phẩm, dược phẩm.
. Các nhà máy xử lý nước và hóa chất.
| HRD IT-FUK-105/1.1″” |
| DPI611 |
| AT-2030 |
| CDR 24N L |
| BIHF/CU/BI(K)-J ( P/N: 01950440) |
| OLFLEX HEAT 180 EWKF C (P/N: 00463273) |
| 450DR-2222-0100 ‘ |
| SV9343.020 160A |
| AZM 200CC-T-1P2PW-2719″ |
| EX-MAF 330-11Y-3D” |
| Lantime M320 . |
| 394C06″ |
| model I05HT1GSN3 |
| NF G110FB-DN5 |
| E11A102U002J |
| Load cell SENSiQ RTB 0,2T/C3 |
| MS-FEC2611-0 |
| HT7000I5C1 |
| M9220-BGC-3 |
| M9220-GGA-3 |
| BTL5-P2-M0225-B-S32… |
| SCHMIDT RTM-400 |
| 2498420 |
| CHN Opening Sensor E – Series |
| BRD4030 AC110~460V/30A |
| I05HT1GSN3 motor |
| D-74211 Leingarten (P/N): P5300007293 |
| 150-C60NBD |
| Q400T1TBBL |
| HES-1024-2MD |
| CIMR-AB4A0031FB |
| CIMR-VT2A0010BAA |
| 8270-1015 RevC |
| 751105 |
| E6001200PP03FPKEPV999903 |
| PS69.ARCSAAHXA2ARX |
| DMPX 7D2B4B0A0D0 |
| INDIGO201 0A1A0 |
| 3CP100LF/2 |
| PCX21620504 |
| 253310-1… |
| IA100812.F05-F0712 /2016B |
| Dn125; SN: B-71-085081 (kèm bgom tay gạt) |
| MS3108B32-17S…, |
| Bo mạch điều khiển, EMTM46/REV1.1 Bo mạch điều khiển, EMTM46/REV1.1, kèm màn hình hiển thị: A1072A-44-S171012-8127 |
| Van màng ASAHI AV-DN32 Type 14 Model: V14MHPEFDO32 |
| Van màng ASAHI AV-DN25 Type 14 Model: V14MHPEFDO25 |
| ASI 2411 |
| MS3108B32-17S… |
| LS5 |
| 3500XT |
| Code : 0.404310.Q Mod: 1T/C”S” Thermocouple |
| TM 112M-2 T3A 112M-2 ( SN:: 1611-064) |
| VD 5 LE.1 |
| 8296300.8176.02400, coil 24VDC |
| SLS095/0075/3KO/P/50 KD45827 |
| PV25PP (136087734) |
| HS420-P0200710 |
| SWV100-09 MNSZ V CEV582M-10417 Rotary Cam Sensing |
| 65323762 |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.