527-000-055 Deublin Vietnam
1. Giới thiệu chung
Deublin 527-000-055 là một trong những mã khớp quay phổ biến nhất thuộc dòng sản phẩm chịu tải nặng của hãng Deublin. Sản phẩm có thiết kế kỹ thuật cao, vận hành ổn định và phù hợp với nhiều điều kiện làm việc trong các nhà máy tại Vietnam. Nhờ công nghệ làm kín tiên tiến, thiết bị giúp đảm bảo truyền dẫn chất lỏng an toàn qua các bộ phận chuyển động quay mà không gây rò rỉ hay ảnh hưởng đến hiệu suất hệ thống.
2. Đặc điểm nổi bật
-
Được thiết kế để làm việc lâu dài trong môi trường công nghiệp nặng.
-
Kết cấu chắc chắn, chịu được áp suất và nhiệt độ cao.
-
Vòng đệm làm kín chất lượng cao, đảm bảo không rò rỉ.
-
Dễ dàng tích hợp và bảo trì trong hệ thống cơ điện tại các nhà máy Vietnam.
-
Giảm thiểu ma sát, nâng cao hiệu suất hệ thống.
-
Dịch vụ hậu mãi và linh kiện thay thế dễ dàng tìm thấy tại Vietnam.
3. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 527-000-055 |
| Áp suất hoạt động tối đa | 350 bar |
| Tốc độ quay tối đa | 3000 vòng/phút |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C đến +150°C |
| Kết cấu | Thép không gỉ, hợp kim đặc biệt |
| Dùng cho loại lưu chất | Dầu thủy lực, nước, khí nén |
4. Ứng dụng
-
Ứng dụng trong sản xuất cơ khí, ô tô, nhựa.
-
Thiết bị quay trong máy tiện CNC, trung tâm gia công cơ khí.
-
Các hệ thống truyền nhiệt và làm mát tuần hoàn.
-
Dây chuyền tự động hóa trong các khu công nghiệp tại Vietnam.
| TKS932133000 |
| XL-F18N08E1 |
| LP471PAR02 |
| HD2302.0 + LP471PAR |
| PS464T |
| GHP-20TD |
| 1112547 (DIM 59 B3-25) |
| YF6-4 |
| PRB-0.3YN |
| PRB-0.3YN |
| APW160 |
| HD67056-B2-160 |
| XG-160-0060 |
| TS2640N1651E172 |
| TK6070iH (PN: 120649531) |
| PR-102UE |
| SRD991-BHFS7EA4NR-CV01 + LEXG-J |
| ALPHA 604B,, |
| CES-AZ-AES-02B |
| 527-000-054/055 |
| LMPRD |
| OLTC oil level indicator 12D7 |
| XK2420-03/ ZT-F2.1 – 1xPT100/OFF |
| XK2420-03/ ZT-F2.1 – 1xPT100/OFF |
| XK2454 |
| 7G-1356T-B2 |
| RH40M-4EK.4F.1R |
| LF-06480 |
| AVLV-2DM1 |
| RESISTRON RES-402 |
| 641B02 |
| 656A92 |
| DPX300 |
| SGT968360E |
| CES-AR-C01-CH-SA |
| CES-A-BPA-098775 |
| PF401A-32 |
| AB060-010-S2-P2-8 |
| ABR115-14-S2-P0 |
| U220.B01 |






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.