9HV0824P1G0061 Sanyo Denki Vietnam
1. Giới thiệu sản phẩm
9HV0824P1G0061 Sanyo Denki Vietnam là quạt làm mát DC công nghiệp thuộc dòng San Ace 80, được sử dụng phổ biến trong tủ điện, hệ thống tự động hóa, máy CNC, thiết bị viễn thông và các hệ thống làm mát công suất cao.
Sản phẩm thuộc thương hiệu Sanyo Denki – nhà sản xuất hàng đầu Nhật Bản về quạt công nghiệp, servo motor và giải pháp điều khiển nhiệt.
Quạt 9HV series nổi bật với khả năng tạo lưu lượng gió lớn, áp suất cao và độ ổn định tốt trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
Tham khảo hãng: Sanyo Denki Official
Giải pháp công nghiệp: Tự Động Hóa Công Nghiệp
2. Ưu điểm nổi bật
- Lưu lượng gió mạnh, hiệu suất làm mát cao
- Hoạt động ổn định trong môi trường nhiệt độ cao
- Độ bền cao, tuổi thọ dài theo tiêu chuẩn Nhật Bản
- Thiết kế quạt công nghiệp 80x38mm tối ưu áp suất
- Tích hợp cảm biến tốc độ giúp giám sát hoạt động
- Giảm nguy cơ quá nhiệt cho thiết bị điện tử công nghiệp
3. Thông số kỹ thuật
- Model: 9HV0824P1G0061
- Thương hiệu: Sanyo Denki
- Loại: Quạt DC axial fan
- Điện áp: 24VDC
- Kích thước: 80 x 80 x 38 mm
- Dòng điện: ~1.7A
- Công suất: ~40W
- Lưu lượng gió: ~222 m³/h
- Độ ồn: ~69 dBA
- Ổ trục: Ball bearing
- Ứng dụng: Tủ điện, PLC, máy công nghiệp, thiết bị viễn thông
4. Lý do chọn
9HV0824P1G0061 là lựa chọn phù hợp cho các hệ thống cần giải nhiệt mạnh và ổn định. Với công nghệ từ Sanyo Denki, sản phẩm đảm bảo độ tin cậy cao, giúp giảm nhiệt nhanh và tăng tuổi thọ thiết bị trong vận hành liên tục.
Đây là dòng quạt được sử dụng rộng rãi trong các tủ điện công nghiệp và hệ thống điều khiển tự động hóa.
5. Mua chính hãng tại Việt Nam
9HV0824P1G0061 Sanyo Denki Vietnam chính hãng được cung cấp bởi các đơn vị phân phối thiết bị điện – tự động hóa công nghiệp.
Khi lựa chọn mua hàng, cần đảm bảo:
- Hàng chính hãng Sanyo Denki
- CO/CQ đầy đủ
- Đúng model 9HV0824P1G0061
- Hỗ trợ kỹ thuật thay thế
Website hãng: Sanyo Denki
Website tham khảo: Tự Động Hóa Công Nghiệp
| MC10-BT2 |
| MC10-BT2 |
| T404-011 |
| RS1L05AAWFF-AL |
| RS1L01AAWFF-AL |
| RS1L03AAWFF-AL |
| RS1L05AAWFF-AL |
| RS1L01AAWFF-AL |
| T730-012EL8 |
| Q2AA10150VCP41. . |
| PY0A100J02K8B00 |
| 109R0824H4D01 |
| 9PF0424H303 |
| 109r0824f402 |
| 109-603 |
| 103H7123-0440 |
| 109S006 |
| 109S008 |
| 9gv0812p1g03 |
| R2AA08075FCH00 |
| T720B-012EL8 |
| RRPAA00 |
| RS1A10AA |
| RS1A10AA |
| RRPAA00 |
| PP031-2000CD109 |
| RRPAE00 |
| RS1A05AE0 |
| 104-9011-1 |
| P10B10120HXSB6S |
| 9we5748k504 |
| 9WF0424H6D05 |
| 103H7823-0740 |
| 103H7126-0140 |
| RS1A01AA,AC |
| 8020-59 VW |
| S-B8032C |
| 4415 |
| 4500-10 |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.