ADAM-6015 Advantech Vietnam
1. Giới thiệu chung:
Module ADAM-6015 của Advantech được thiết kế để thu thập và chuyển đổi tín hiệu analog một cách hiệu quả trong môi trường công nghiệp. Sản phẩm này mang lại khả năng chuyển đổi dữ liệu từ các cảm biến chính xác, tạo điều kiện thuận lợi cho hệ thống tự động hóa và điều khiển từ xa. Với công nghệ hiện đại, ADAM-6015 hỗ trợ thu thập dữ liệu theo thời gian thực, giúp nâng cao độ tin cậy và hiệu suất giám sát. Sản phẩm có thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng tích hợp vào các hệ thống hiện có, đồng thời giúp tiết kiệm không gian và chi phí bảo trì.

2. Đặc điểm nổi bật:
-
Chuyển đổi tín hiệu analog với độ chính xác cao.
-
Tốc độ quét nhanh, đảm bảo dữ liệu theo thời gian thực.
-
Thiết kế nhỏ gọn, dễ tích hợp vào hệ thống hiện đại.
-
Vật liệu bền bỉ, chịu được điều kiện làm việc khắc nghiệt.
-
Tương thích với nhiều loại cảm biến và đầu vào điện áp.
3. Thông số kỹ thuật:
-
Số kênh: 4 kênh analog.
-
Dải đầu vào điện áp: 0–10V.
-
Độ phân giải chuyển đổi: 12 bit.
-
Tốc độ quét dữ liệu: khoảng 1 kHz.
-
Giao tiếp: USB 2.0, dễ dàng kết nối với máy tính và hệ thống PLC.
-
Kích thước sản phẩm: xấp xỉ 130 x 80 x 40 mm.
-
Nhiệt độ hoạt động hiệu quả: từ –10°C đến +60°C.
4. Ứng dụng:
-
Ứng dụng trong hệ thống tự động hóa sản xuất và điều khiển quá trình.
-
Thu thập dữ liệu từ cảm biến cho các hệ thống giám sát công nghiệp.
-
Tích hợp vào dây chuyền sản xuất, phòng thí nghiệm và trung tâm nghiên cứu.
-
Sử dụng trong các dự án R&D, kiểm soát chất lượng và bảo trì định kỳ.
-
Hỗ trợ quản lý và điều khiển từ xa cho các hệ thống điện tử.
| HRD IT-FUK-105/1.1″” |
| DPI611 |
| AT-2030 |
| CDR 24N L |
| BIHF/CU/BI(K)-J ( P/N: 01950440) |
| OLFLEX HEAT 180 EWKF C (P/N: 00463273) |
| 450DR-2222-0100 ‘ |
| SV9343.020 160A |
| AZM 200CC-T-1P2PW-2719″ |
| EX-MAF 330-11Y-3D” |
| Lantime M320 . |
| 394C06″ |
| model I05HT1GSN3 |
| NF G110FB-DN5 |
| E11A102U002J |
| Load cell SENSiQ RTB 0,2T/C3 |
| MS-FEC2611-0 |
| HT7000I5C1 |
| M9220-BGC-3 |
| M9220-GGA-3 |
| BTL5-P2-M0225-B-S32… |
| SCHMIDT RTM-400 |
| 2498420 |
| CHN Opening Sensor E – Series |
| BRD4030 AC110~460V/30A |
| I05HT1GSN3 motor |
| D-74211 Leingarten (P/N): P5300007293 |
| 150-C60NBD |
| Q400T1TBBL |
| HES-1024-2MD |
| CIMR-AB4A0031FB |
| CIMR-VT2A0010BAA |
| 8270-1015 RevC |
| 751105 |
| E6001200PP03FPKEPV999903 |
| PS69.ARCSAAHXA2ARX |
| DMPX 7D2B4B0A0D0 |
| INDIGO201 0A1A0 |
| 3CP100LF/2 |
| PCX21620504 |
| 253310-1… |
| IA100812.F05-F0712 /2016B |
| Dn125; SN: B-71-085081 (kèm bgom tay gạt) |
| MS3108B32-17S…, |
| Bo mạch điều khiển, EMTM46/REV1.1 Bo mạch điều khiển, EMTM46/REV1.1, kèm màn hình hiển thị: A1072A-44-S171012-8127 |
| Van màng ASAHI AV-DN32 Type 14 Model: V14MHPEFDO32 |
| Van màng ASAHI AV-DN25 Type 14 Model: V14MHPEFDO25 |
| ASI 2411 |
| MS3108B32-17S… |
| LS5 |
| 3500XT |
| Code : 0.404310.Q Mod: 1T/C”S” Thermocouple |
| TM 112M-2 T3A 112M-2 ( SN:: 1611-064) |
| VD 5 LE.1 |
| 8296300.8176.02400, coil 24VDC |
| SLS095/0075/3KO/P/50 KD45827 |
| PV25PP (136087734) |
| HS420-P0200710 |
| SWV100-09 MNSZ V CEV582M-10417 Rotary Cam Sensing |
| 65323762 |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.