CSK 060 Stego Vietnam
1. Giới thiệu chung
CSK 060 Stego là giải pháp tối ưu giúp lưu thông không khí trong tủ điện kín. Sản phẩm giúp tránh tình trạng nóng cục bộ và hỗ trợ hoạt động ổn định của thiết bị. Với hiệu suất quạt mạnh và thiết kế chắc chắn, CSK 060 là lựa chọn lý tưởng cho ngành công nghiệp tự động hóa.

2. Đặc điểm nổi bật
• Đảm bảo phân tán nhiệt đều khắp tủ.
• Hoạt động bền bỉ, không cần bảo trì.
• Dễ tích hợp vào các hệ thống có sẵn.
• Lắp đặt nhanh bằng DIN rail.
• Có tùy chọn điện áp AC và DC.
• Tiêu chuẩn an toàn IP20, chống sốc điện.
3. Thông số kỹ thuật
• Điện áp: 100–240VAC hoặc 24VDC.
• Lưu lượng gió: 20–45 m³/h tùy phiên bản.
• Tiêu thụ điện: thấp, khoảng 10–12W.
• Kích thước nhỏ gọn: phù hợp mọi tủ.
• Tuổi thọ cao, vận hành liên tục.
• Màu xám nhạt theo tiêu chuẩn Stego.
4. Ứng dụng
• Tủ kỹ thuật trong nhà máy sản xuất.
• Thiết bị điều khiển trạm năng lượng.
• Hệ thống pin và inverter công suất lớn.
• Trung tâm dữ liệu và hệ thống mạng.
• Trạm đo lường và điều khiển tự động.
• Kết hợp sưởi RC cho môi trường lạnh.
| CSK 060 |
| HG 140 |
| CP 061 |
| CS 060 |
| CSF 060 |
| HV 031 |
| HVL 031 |
| HV 031 |
| HVL 031 |
| CS 028 |
| CS 028 |
| CSL 028 |
| CSL 028 |
| CSF 028 |
| CSF 028 |
| HGL 046 |
| HGL 046 |
| CR 027 |
| CR 027 |
| HVI 030 Twist clip |
| HVI 030 Screw fixing |
| HVI 030 Twist clip |
| HVI 030 Screw fixing |
| HVI 030 Twist clip |
| HVI 030 Screw fixing |
| HVI 030 Twist clip |
| HVI 030 Screw fixing |
| CR 030 |
| CR 030 |
| CR 130 |
| CR 130 |
| DCR 030 |
| DCR 130 |
| CS 032 |
| CS 032 |
| CSF 032 |
| CSF 032 |
| CS 030 |
| CS 030 |
| CS 130 |
| CS 130 |
| CREx 020 |
| CREx 020 |
| CREx 020 |
| CREx 020 |
| CREx 020 |
| CREx 020 |
| FPI 018 |
| FPI 018 |
| FPI 118 |
| FPO 018 |
| FPO 018 |
| FPO 118 |
| FM 086 |
| RFP 018 |
| RFP 018 |
| REP 118 |
| FM 086 |
| RFF 018 |
| REF 118 |
| LE 019 |
| LE 019 |
| LE 019 |
| SJ 019 |
| CF 019 |
| FFH 086 |
| DCM 010 |
| DCT 010 |
| DCF 010 |
| FTO 011 |
| FTS 011 |
| KTO 011 |
| KTS 011 |
| FTD 011 |
| STO 011 |
| STS 011 |
| ZR 011 |
| FZK 011 |
| FZK 011 |
| ETR 011 |
| ETR 011 |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.