EE660-T2A7L200 E+E ELEKTRONIK Vietnam

Giới thiệu
EE660-T2A7L200 E+E ELEKTRONIK là cảm biến đo vận tốc không khí thấp (Low Air Velocity Sensor) thuộc dòng EE660 của E+E ELEKTRONIK, thương hiệu thiết bị đo lường của Áo. Sản phẩm được phát triển cho các hệ thống HVAC, thông gió, phòng sạch và những ứng dụng cần giám sát dòng khí với vận tốc rất thấp.
Model EE660-T2A7L200 có cấu hình lắp trực tiếp trên ống gió (duct mount), ngõ ra analog 0–10 V và 4–20 mA, đầu dò dài 200 mm. Cấu hình này được xác nhận trong tài liệu kỹ thuật chính thức của E+E ELEKTRONIK.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | E+E ELEKTRONIK |
| Model | EE660-T2A7L200 |
| Loại thiết bị | Cảm biến vận tốc không khí thấp |
| Dòng sản phẩm | EE660 |
| Nguyên lý đo | Hot-film anemometer |
| Kiểu lắp | Duct mount – lắp trên ống gió |
| Ngõ ra | 0–10 V và 4–20 mA |
| Chiều dài đầu dò | 200 mm |
| Dải đo | 0–1 / 0–1,5 / 0–2 m/s, tùy cấu hình |
| Giao tiếp số | Không có trong cấu hình A7 |
| Hiển thị | Không có |
| Nguồn cấp | 24 VDC ±20% |
| Cấp bảo vệ housing | IP65 / NEMA 4 |
| Nhiệt độ môi trường | -10 đến +60 °C |
| Độ ẩm môi trường | 5–95 %RH, không ngưng tụ |
| Xuất xứ thương hiệu | Áo |
Mã sản phẩm được cấu thành từ: T2 = duct mount, A7 = ngõ ra 0–10 V + 4–20 mA và L200 = đầu dò dài 200 mm.
Công nghệ đo vận tốc không khí Hot-Film
EE660 sử dụng nguyên lý hot-film anemometer, được tối ưu cho việc đo vận tốc không khí rất thấp. Công nghệ cảm biến màng mỏng của E+E ELEKTRONIK cho phép thiết bị đo từ khoảng 0,15 m/s, phù hợp với các ứng dụng mà cảm biến vận tốc gió thông thường khó đạt độ nhạy cần thiết.
Đây là ưu điểm quan trọng khi sử dụng trong phòng sạch, hệ thống thông gió hoặc các khu vực cần kiểm soát dòng khí laminar. Thiết bị có độ ổn định dài hạn tốt và khả năng chống ảnh hưởng của ô nhiễm được cải thiện.
Ưu điểm nổi bật của EE660-T2A7L200
Đo chính xác vận tốc gió thấp
EE660 được thiết kế chuyên biệt cho các dòng khí có vận tốc thấp. Dòng sản phẩm hỗ trợ các dải đo 0–1 m/s, 0–1,5 m/s và 0–2 m/s, cho phép lựa chọn phạm vi phù hợp với từng hệ thống.
Đặc biệt, thiết bị có khả năng đo từ khoảng 0,15 m/s, phù hợp với những ứng dụng cần kiểm soát dòng khí nhỏ và ổn định.
Hai ngõ ra analog 0–10 V và 4–20 mA
Cấu hình A7 của EE660-T2A7L200 cung cấp đồng thời tín hiệu 0–10 V và 4–20 mA. Điều này giúp cảm biến dễ dàng kết nối với PLC, bộ điều khiển HVAC, BMS hoặc hệ thống giám sát hiện trường.
Thiết kế chuyên dụng cho ống gió
Mã T2 thể hiện cấu hình duct mount, cho phép lắp cảm biến trực tiếp trên đường ống gió. Đầu dò dài 200 mm giúp đưa phần tử cảm biến vào vị trí cần đo trong ống.
Cấu hình đơn giản, dễ tích hợp
EE660-T2A7L200 không sử dụng giao tiếp số trong cấu hình A7 mà tập trung vào các tín hiệu analog phổ biến. Đây là lựa chọn thuận tiện cho những hệ thống điều khiển hiện hữu sử dụng tín hiệu 4–20 mA hoặc 0–10 V.
Ứng dụng
Cảm biến vận tốc gió EE660-T2A7L200 E+E ELEKTRONIK có thể được ứng dụng trong nhiều hệ thống:
Hệ thống HVAC
Thiết bị được sử dụng để theo dõi vận tốc không khí trong các đường ống cấp và hồi gió, hỗ trợ giám sát tình trạng thông gió và điều khiển hệ thống HVAC.
Phòng sạch
Trong phòng sạch, việc kiểm soát vận tốc và hướng dòng khí đóng vai trò quan trọng. EE660 phù hợp cho các ứng dụng giám sát dòng khí laminar, phòng thí nghiệm và những khu vực yêu cầu kiểm soát điều kiện môi trường nghiêm ngặt.
Hệ thống lọc và thông gió
Cảm biến có thể được sử dụng để kiểm tra vận tốc dòng khí qua hệ thống lọc, đường ống hoặc các khu vực thông gió có yêu cầu kiểm soát lưu lượng không khí.
Tòa nhà và tự động hóa
Tín hiệu 4–20 mA hoặc 0–10 V cho phép tích hợp EE660 vào các hệ thống Building Management System (BMS) và bộ điều khiển tự động hóa tòa nhà.
Nhà máy và môi trường công nghiệp
EE660 phù hợp với các ứng dụng cần giám sát dòng khí thấp trong nhà máy sản xuất, khu vực kỹ thuật, phòng kiểm soát môi trường và các hệ thống xử lý không khí.
Giải thích mã EE660-T2A7L200
Tên model thể hiện trực tiếp cấu hình của thiết bị:
EE660 – T2 – A7 – L200
- EE660: Dòng cảm biến vận tốc không khí thấp.
- T2: Kiểu duct mount, lắp trực tiếp trên ống gió.
- A7: Ngõ ra 0–10 V + 4–20 mA.
- L200: Chiều dài đầu dò 200 mm.
| Cảm biến đo mức Model: ARPP2″-PPK10/T15-L1,100/16-PP55R Magnetic Level Transmitter Type FLR-PB Pressure: max. 3 bar Temperature range 0°C up to 60°C |
| Khớp nối trục Model: SPH15.5104/IA/MA/JV quick couplings |
| Khớp nối trục Model: SPH06.5102/IA/MA/JV quick couplings |
| Khớp nối trục Model: SPH25.5106/MA/JE quick couplings |
| Khớp nối trục Model: SPH12.5104/IA/MA/JV quick couplings |
| Lò xo kéo bằng thép Model: 1158686 Tension spring RZ-156I – 1.4310 2.5 x 22.5 x 130 |
| Model: MSC-3 Manual Seam Cutter |
| Model: GS-22-100-AA-1200N Industrial Gas Springs – Push Type |
| Model: 694786 701513/8-0000-25/000 JUMO diraVIEW 108 (size 96×48 mm, 1x analog input, 2x relay, 1x DI, 1x DI/DO) *Important note: Production of the di08 was discontinued in 2019! The diraVIEW 108 is available as an alternative. EAN no.: 4053877025979 |
| Model: EE660-T2A7L200 Flow Sensor Mounting: Duct-mounted Analog Output: 0–10 V and 4–20 mA Digital Output: No digital output Sensor Length: 200 mm Sensor Cable Length: Not specified Display: No display *EE66-VB5 |
| Model: 2861344 IB IL 24 SEG-PAC Segmentation module |
| Model: 2861302 IB IL AI 2/SF-PAC Analog module |
| Model: 470099 Conductivity Sensor JUMO CTI-750 Inductive Conductivity/Concentration and Temperature Transmitter with Switching Contacts Data Sheet 202756 202756/15-607-0-82/768, Basic type JUMO CTI-750 head transmitter in |
| Model: 8380.2-U5140000 Smart Weather Sensor WS700-UMB |
| Model: 8160.UISO Converter ISOCON |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.