GTH 175/Pt Greisinger Vietnam
1. Giới thiệu chung
GTH 175/Pt Greisinger là thiết bị đo nhiệt độ cảm biến Pt100/Pt1000, mang lại độ chính xác cao, phản hồi nhanh và độ bền vượt trội. Thiết bị này được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp yêu cầu giám sát nhiệt độ liên tục, giúp nâng cao hiệu suất vận hành và đảm bảo chất lượng sản phẩm.
Sản phẩm này có thiết kế nhỏ gọn, chắc chắn và khả năng chống bụi, chống nước tốt, phù hợp với các môi trường làm việc khắc nghiệt.

2. Đặc điểm nổi bật
-
Cảm biến Pt100/Pt1000 với độ chính xác cao.
-
Chống nhiễu tốt, đảm bảo tín hiệu đo ổn định.
-
Khả năng đo trong môi trường có độ ẩm cao hoặc điều kiện sản xuất khắc nghiệt.
-
Lắp đặt dễ dàng, tương thích với nhiều hệ thống đo lường tự động.
-
Hiệu suất bền bỉ, giảm thiểu sai số khi đo nhiệt độ.
3. Thông số kỹ thuật
-
Model: GTH 175/Pt
-
Dải nhiệt độ đo: -50°C đến +175°C
-
Cảm biến nhiệt độ: Pt100 / Pt1000
-
Sai số đo: ±0.1°C
-
Tiêu chuẩn bảo vệ: IP65 (chống bụi, chống nước)
-
Ứng dụng: Hệ thống điều khiển nhiệt độ, HVAC, nhà máy công nghiệp
4. Ứng dụng của GTH 175/Pt Greisinger
-
Đo nhiệt độ trong quá trình sản xuất thực phẩm và dược phẩm.
-
Ứng dụng trong các hệ thống HVAC để giám sát và điều khiển nhiệt độ.
-
Sử dụng trong ngành công nghiệp hóa chất để kiểm soát nhiệt độ phản ứng.
-
Theo dõi nhiệt độ môi trường trong hệ thống giám sát khí hậu.
| PCUR036 |
| CPM223-MR0016 |
| RTAC-01 |
| MR-5000R |
| Flex 755/20G1AN C260JA0NNNNN |
| 20-HIM-A6 |
| CLM223-ID0016 |
| 3SIE 132 M6B |
| 3SIE160M4 |
| 201B05 |
| PR-PSA-03-I |
| PT-LM106D |
| PCF-120A |
| NPORT 5150A, 1 PORT – RS232/422/485, 24VDC |
| RAYMI310LTSCB8 |
| RAYMI3COMM |
| K713AG090D100K4 |
| JLF-77WWU-150-3 |
| TWP-251G 34W HH07053-1005 |
| HMW92D |
| LF-1024B1/204.603/A |
| Model : LF-600B1/108.809/A |
| Code: 3208/CC/VL/RRRX/X/XXX/G/GER/GER/XXXXX/XXXXX/XXXXX/ XXXXXX/K/6/X/X/X/X/X/X/J/T |
| LRT 8/24.04-50-S12 ; |
| T22CT-1AA75L000000 |
| 355-0090-000 |
| 355-0075-0000 |
| Accura 2300. . |
| BOS 5K-PS-HR12-S75 |
| LD500 . |
| VA500 . |
| MB3170I” |
| XT121C-230VAC |
| 3-2724-10 ‘ |
| IFS200 |
| UT35A-NNN-00-RN” |
| 3-9900-1P |
| BE-901 |
| SP900F-600×650-75ST |
| MA-901 |
| NPORT 5150A, 1 PORT – RS232/422/485, 24VDC |
| R107DRS100M4BE5 ( 35.0109471906.0001.16) |
| 53.5002.5XR-Z147 (type: 101X) |
| F267F035018010 |
| Encoder D8.4B1.0300.F8CN.C122 |
| RMG/M88.62C2220V – 240V/50Hz |
| Converter 101X 53.5002.5XR-Z147 |
| STM953-1-1-3-R020-1-2-0, 24VDC, 0-20mm/s, 4-20mA |
| RAYMI302LTSCB30+ hộp đo nhiệt độ chuyển đổi(RAYMI3COMM) |
| 6T3 90L4 KW1,1 P4 230/400V-50HZ B34/R IE3 BIS RAL9005 KLI |
| Set of seats and ball for K92 NPS 4 |
| Ni75U-CP80-AP6X2,,, |
| C-C05-N01 |
| 2905215 Digital Relays |
| 6T3 112M4 |
| GTH 175/Pt,,, |
| EWON 102 |
| VEG20650, Partno: V082001.B01 |
| EB800-60II… |
| 30106728-T7200576 +30106211+T6780413 |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.