Indigo300 A0A1AN1A120N0V1 Vaisala Vietnam
1. Giới thiệu chung
Indigo300 A0A1AN1A120N0V1 của Vaisala là bộ hiển thị và điều khiển hiện đại, được thiết kế để kết nối với các đầu dò đo lường môi trường, bao gồm độ ẩm, nhiệt độ, điểm sương, CO₂ và các thông số quan trọng khác. Sản phẩm thuộc dòng Indigo của Vaisala, nổi bật với khả năng kết nối linh hoạt, giao diện trực quan và độ chính xác cao. Với thiết kế bền bỉ, Indigo300 phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp như HVAC, sản xuất dược phẩm, thực phẩm và nghiên cứu môi trường.

2. Đặc điểm nổi bật
- Tương thích với các đầu dò Vaisala Indigo, cho phép mở rộng khả năng giám sát môi trường.
- Màn hình hiển thị kỹ thuật số, cung cấp dữ liệu theo thời gian thực với giao diện dễ sử dụng.
- Tín hiệu đầu ra đa dạng, hỗ trợ Analog (4-20mA) và Modbus RTU (RS-485).
- Vỏ ngoài chắc chắn, đạt chuẩn IP65, chống bụi và nước, phù hợp với môi trường khắc nghiệt.
- Dễ dàng cài đặt và cấu hình, giúp tiết kiệm thời gian và tối ưu hóa vận hành.
- Lưu trữ dữ liệu và xuất báo cáo, hỗ trợ phân tích và kiểm soát môi trường chính xác.
3. Thông số kỹ thuật
- Mã sản phẩm: Indigo300 A0A1AN1A120N0V1
- Thương hiệu: Vaisala
- Loại thiết bị: Bộ hiển thị và điều khiển môi trường
- Tương thích với đầu dò: Độ ẩm, nhiệt độ, điểm sương, CO₂, H₂O₂
- Màn hình: Kỹ thuật số, hiển thị thông tin theo thời gian thực
- Giao diện kết nối: Modbus RTU (RS-485), Analog (4-20mA)
- Nguồn cấp: 24V DC hoặc 100-240V AC
- Cấp bảo vệ: IP65, chống bụi và nước
- Ứng dụng: Giám sát môi trường trong HVAC, kho lạnh, phòng sạch, công nghiệp thực phẩm và dược phẩm
4. Ứng dụng
- Hệ thống HVAC, giúp kiểm soát độ ẩm và nhiệt độ tối ưu trong không gian lớn.
- Kho lạnh và chuỗi cung ứng thực phẩm, đảm bảo điều kiện bảo quản sản phẩm nhạy cảm.
- Ngành dược phẩm và y tế, theo dõi độ ẩm và H₂O₂ trong quá trình khử trùng.
- Phòng sạch và sản xuất điện tử, đảm bảo môi trường kiểm soát nghiêm ngặt.
- Trung tâm dữ liệu, giúp duy trì điều kiện môi trường lý tưởng để bảo vệ thiết bị.
- Ứng dụng nghiên cứu và phòng thí nghiệm, giúp thu thập dữ liệu chính xác cho phân tích khoa học.
| TMW90 |
| ASM210856SP |
| 15778HM |
| DMT143 G1G2A1A3A0ASX |
| HMP80 N1B1S0.,. |
| Indigo80 C0A0A1N0.,., |
| HMP80 N1B1S0 |
| Indigo80 C0A0A1N0 |
| HMT330 3Q0B101BCAK100A0ACCBA |
| HM46670SP |
| HM70F0C1A0AA |
| HM70F0B1A0EA |
| HM70F0A1A0DA |
| HMT330 8W0B101XBAA100A1ACVBAA1 |
| HMT313 3A5A1BCK14BBDA1B2 |
| HMM100 45A2D0″ |
| 15778HM |
| HMD82 |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.