IRT‑420‑K RTK Vietnam
1. Giới thiệu chung
Thiết bị IRT‑420‑K hỗ trợ RTK nhanh, kết nối đa mạng GNSS. Với chipset multi‑constellation tiên tiến, máy định vị đạt độ ổn định và độ phủ tín hiệu cao. Thiết kế di động, pin mạnh, màn hình rõ nét giúp công việc đo đạc tại hiện trường trở nên dễ dàng và hiệu quả.
2. Đặc điểm nổi bật
-
Chipset multi‑GNSS hỗ trợ GPS, GLONASS, BeiDou, Galileo, QZSS
-
Thời gian khởi động lạnh < 30 s, khởi động nóng < 10 s
-
Độ trễ RTK < 0.5 s cho ứng dụng thời gian thực
-
Màn hình cảm ứng ngoài trời đọc tốt dưới nắng
-
Tích hợp Wi‑Fi hotspot phát NTRIP cho thiết bị thứ cấp
-
Hỗ trợ lưu trữ bản đồ offline, shapefile
-
Thiết kế chịu nước, chống bụi IP67
-
Phần mềm FieldGEN miễn phí kèm theo
3. Thông số kỹ thuật
-
GNSS channels: 672-track, 184 HVX
-
RTK accuracy: horizontal 8 mm + 1 ppm; vertical 15 mm + 1 ppm
-
Update rate: 20 Hz
-
Cold start: < 30 s; reacquisition: < 1 s
-
Communication: Bluetooth 5.0, 4G LTE, Wi‑Fi, USB C
-
Storage: 16 GB + microSD
-
Display: 4.3″ WVGA, 800 × 480 px
-
Battery: 10 000 mAh, 12 h RTK
4. Ứng dụng
-
Khảo sát địa hình và bản đồ địa chính
-
Gia cố nền móng và đo lường địa kỹ thuật
-
Định vị chính xác cho máy móc tự hành
-
Lập trình và giám sát máy xúc GPS‑guidance
-
Đo đạc tuyến ngầm điện, cáp quang
-
Bản đồ 3D cho xây dựng hạ tầng
-
Dữ liệu RTK cho BIM và GIS
-
Ứng dụng đo đạc nền mặt đường
| NI1342L Range 700 mm |
| NI1342L |
| ST5112-33 |
| 6.00E-89 |
| REACT 30E-028 RTK |
| RTK REact 30E-028 |
| RTK59 |
| RTK59 |
| RTK59 |
| ST5102-32a |
| MV5224 |
| REact 60E-090 Actuator |
| REact 30E-028 |
| AS 80-4 EMOT500B0003 |
| REact 15DC |
| Type PV411 |
| React 30E-074 |
| MV5391-P |
| ST5113-35 |
| REACT 60E-045 |
| MV5311 NOMINAL WIDTH 1: DN125 |
| MV5311/REACT 60E-045 |
| MXGBJXXXXXXXXXXXXXXX |
| WXRTK2022004-1106J, Type : HJA 71G-2 |
| MV 5212 |
| UC625-16RD-HH-250D-R |
| ST5112-33 |
| ST5112-32 |
| MXGBLXXXXXXXXXXXXXXX |
| KRTK 151-401/804 WNG |
| MV 5391-P |
| UC625-24-RD-HH-110D-R |
| ST5112-33 |
| MV 5391-P |
| ST 5112-33 |
| Ni 1341 WE-Nr: 19032299/040 |
| PV 6211 (P/N: 12032319/010) |
| Type : PV 6211, W. Nr : 12032319/010, DN 50 |
| RTK NI1341 |
| RTK UC625 |
| W-Nr. 16102658/020 |
| ST5112-32 |
| JRTKA39DN80 |
| NI 1342 |
| UC625-12RD-H-110D |
| UC625-12RD-H-110D |
| IRT-021-K… |
| 18052245/030 |
| NI 1341 |
| ST 5113-35 |
| ST5112-33 MKEBB0D0LFE00H0V |
| Model: ST5112-33 Type: MKEBB0D0LFE00H0V |
| UC625-24-RD-HH-110D-R |
| UC625-24-RD-HH-110D-R. |
| MXNBFXXXXXWFFSXXXXX |
| UC625-24-RD-HL-024DR |
| KRTK 100-401/354WGH-S (WITH MOTOR: 34KW, 50HZ, 380V, 1478RPM,XB11C31-WTP) |
| 18082547/010 |
| MV5311 |
| RE3447 |
| IRT-420-K |
| IRT-021-K |
| UC625-32-RD-HH-024D-R-M3 |
| type : PV 6911 |
| 30E-074, |
| 3.00E-73 |
| MV 5291-D |
| 18022645/020 |
| RTK P725 |
| RTK UC625 |
| RTK UC625-24RD-HL-024D-R |
| UC625-20-RD-H-L-024D-R |
| UC625-12RD-HL-024D-R |
| UC625-24-RD-HH-110D-R |
| 3.00E-27 |
| MV5211 |
| UC625 |
| NI1342L ( S/N: 150747-3956) |
| st5112-34 |






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.