NB1601-LSc NetModule Vietnam
1. Giới thiệu chung
NB1601-LSc NetModule là router 4G công nghiệp chuyên dụng được phát triển nhằm phục vụ các ứng dụng M2M, IoT và truyền thông công nghiệp trong thời đại số. Thiết bị sở hữu đầy đủ kết nối không dây và có dây, hỗ trợ nhiều giao thức bảo mật và quản lý từ xa. Sản phẩm đạt chuẩn CE, EN50155, phù hợp cả trong giao thông, nhà máy lẫn môi trường ngoài trời.

2. Đặc điểm nổi bật
-
Kết nối mạng di động đa băng tần ổn định.
-
Cấu trúc phần cứng chắc chắn, phù hợp tủ điện công nghiệp.
-
Quản lý và giám sát từ xa thông qua SNMP, SMS.
-
Chế độ failover đảm bảo liên lạc không gián đoạn.
-
Tùy chọn GPS, Bluetooth cho các ứng dụng di động.
3. Thông số kỹ thuật
-
Model: NB1601-LSc
-
Modem di động: LTE CAT 4 (fallback 3G/2G)
-
Cổng mạng: 2 x LAN 10/100, 1 x WAN
-
Wi-Fi: 2.4 GHz chuẩn IEEE 802.11n
-
Giao thức: Modbus, MQTT, REST API
-
VPN hỗ trợ: OpenVPN, IPsec, GRE, L2TP
-
Nguồn cấp: 9–48 VDC
-
Chuẩn bảo vệ: IP30, DIN Rail Mount
4. Ứng dụng của NB1601-LSc
-
Router di động cho xe bus, taxi, tàu điện.
-
Hệ thống IoT giám sát từ xa trong nông nghiệp, thủy lợi.
-
Kết nối cảm biến và bộ điều khiển tại nhà máy.
-
Truyền dữ liệu cho hệ thống camera IP ngoài trời.
-
Kết nối song song với mạng chính để dự phòng.
| HRD IT-FUK-105/1.1″” |
| DPI611 |
| AT-2030 |
| CDR 24N L |
| BIHF/CU/BI(K)-J ( P/N: 01950440) |
| OLFLEX HEAT 180 EWKF C (P/N: 00463273) |
| 450DR-2222-0100 ‘ |
| SV9343.020 160A |
| AZM 200CC-T-1P2PW-2719″ |
| EX-MAF 330-11Y-3D” |
| Lantime M320 . |
| 394C06″ |
| model I05HT1GSN3 |
| NF G110FB-DN5 |
| E11A102U002J |
| Load cell SENSiQ RTB 0,2T/C3 |
| MS-FEC2611-0 |
| HT7000I5C1 |
| M9220-BGC-3 |
| M9220-GGA-3 |
| BTL5-P2-M0225-B-S32… |
| SCHMIDT RTM-400 |
| 2498420 |
| CHN Opening Sensor E – Series |
| BRD4030 AC110~460V/30A |
| I05HT1GSN3 motor |
| D-74211 Leingarten (P/N): P5300007293 |
| 150-C60NBD |
| Q400T1TBBL |
| HES-1024-2MD |
| CIMR-AB4A0031FB |
| CIMR-VT2A0010BAA |
| 8270-1015 RevC |
| 751105 |
| E6001200PP03FPKEPV999903 |
| PS69.ARCSAAHXA2ARX |
| DMPX 7D2B4B0A0D0 |
| INDIGO201 0A1A0 |
| 3CP100LF/2 |
| PCX21620504 |
| 253310-1… |
| IA100812.F05-F0712 /2016B |
| Dn125; SN: B-71-085081 (kèm bgom tay gạt) |
| MS3108B32-17S…, |
| Bo mạch điều khiển, EMTM46/REV1.1 Bo mạch điều khiển, EMTM46/REV1.1, kèm màn hình hiển thị: A1072A-44-S171012-8127 |
| Van màng ASAHI AV-DN32 Type 14 Model: V14MHPEFDO32 |
| Van màng ASAHI AV-DN25 Type 14 Model: V14MHPEFDO25 |
| ASI 2411 |
| MS3108B32-17S… |
| LS5 |
| 3500XT |
| Code : 0.404310.Q Mod: 1T/C”S” Thermocouple |
| TM 112M-2 T3A 112M-2 ( SN:: 1611-064) |
| VD 5 LE.1 |
| 8296300.8176.02400, coil 24VDC |
| SLS095/0075/3KO/P/50 KD45827 |
| PV25PP (136087734) |
| HS420-P0200710 |
| SWV100-09 MNSZ V CEV582M-10417 Rotary Cam Sensing |
| 65323762 |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.