NF760 Flotron Vietnam
1. Giới thiệu chung
Flotron NF760 là giải pháp giám sát rò rỉ khí hiệu quả, phù hợp các ứng dụng yêu cầu an toàn cao. Thiết bị tích hợp công nghệ cảm biến hiện đại, độ nhạy cao và cảnh báo tức thời.

2. Đặc điểm nổi bật
. Phát hiện đa dạng các loại khí.
. Tích hợp còi báo động nội bộ.
. Cài đặt ngưỡng cảnh báo linh hoạt.
. Tương thích nhiều hệ thống điều khiển.
. Độ bền cơ khí cao, chống va đập.
. Vận hành bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt.
3. Thông số kỹ thuật
. Đầu ra: Relay SPDT hoặc analog.
. Nguồn cấp: 24VDC hoặc 110/220VAC.
. Vật liệu vỏ: nhựa chống cháy hoặc kim loại.
. Kích thước: nhỏ gọn, dễ gắn tường.
. Mức độ bảo vệ: IP54 trở lên.
. Tuổi thọ cảm biến: trên 2 năm.
4. Ứng dụng
. Kiểm tra khí cháy trong trạm gas.
. Phát hiện rò rỉ khí độc trong kho.
. Bảo vệ phòng máy phát điện.
. Dùng trong các nhà xưởng sản xuất hóa chất.
| HRD IT-FUK-105/1.1″” |
| DPI611 |
| AT-2030 |
| CDR 24N L |
| BIHF/CU/BI(K)-J ( P/N: 01950440) |
| OLFLEX HEAT 180 EWKF C (P/N: 00463273) |
| 450DR-2222-0100 ‘ |
| SV9343.020 160A |
| AZM 200CC-T-1P2PW-2719″ |
| EX-MAF 330-11Y-3D” |
| Lantime M320 . |
| 394C06″ |
| model I05HT1GSN3 |
| NF G110FB-DN5 |
| E11A102U002J |
| Load cell SENSiQ RTB 0,2T/C3 |
| MS-FEC2611-0 |
| HT7000I5C1 |
| M9220-BGC-3 |
| M9220-GGA-3 |
| BTL5-P2-M0225-B-S32… |
| SCHMIDT RTM-400 |
| 2498420 |
| CHN Opening Sensor E – Series |
| BRD4030 AC110~460V/30A |
| I05HT1GSN3 motor |
| D-74211 Leingarten (P/N): P5300007293 |
| 150-C60NBD |
| Q400T1TBBL |
| HES-1024-2MD |
| CIMR-AB4A0031FB |
| CIMR-VT2A0010BAA |
| 8270-1015 RevC |
| 751105 |
| E6001200PP03FPKEPV999903 |
| PS69.ARCSAAHXA2ARX |
| DMPX 7D2B4B0A0D0 |
| INDIGO201 0A1A0 |
| 3CP100LF/2 |
| PCX21620504 |
| 253310-1… |
| IA100812.F05-F0712 /2016B |
| Dn125; SN: B-71-085081 (kèm bgom tay gạt) |
| MS3108B32-17S…, |
| Bo mạch điều khiển, EMTM46/REV1.1 Bo mạch điều khiển, EMTM46/REV1.1, kèm màn hình hiển thị: A1072A-44-S171012-8127 |
| Van màng ASAHI AV-DN32 Type 14 Model: V14MHPEFDO32 |
| Van màng ASAHI AV-DN25 Type 14 Model: V14MHPEFDO25 |
| ASI 2411 |
| MS3108B32-17S… |
| LS5 |
| 3500XT |
| Code : 0.404310.Q Mod: 1T/C”S” Thermocouple |
| TM 112M-2 T3A 112M-2 ( SN:: 1611-064) |
| VD 5 LE.1 |
| 8296300.8176.02400, coil 24VDC |
| SLS095/0075/3KO/P/50 KD45827 |
| PV25PP (136087734) |
| HS420-P0200710 |
| SWV100-09 MNSZ V CEV582M-10417 Rotary Cam Sensing |
| 65323762 |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.