R64G-NNK-RMN IMI Norgren
1. Giới thiệu chung
R64G-NNK-RMN từ IMI Norgren là một lựa chọn tối ưu cho các hệ thống khí nén công nghiệp. Với thiết kế nhỏ gọn và dễ lắp đặt. Sản phẩm giúp duy trì áp suất ổn định trong quá trình vận hành. Dải áp suất rộng và nhiệt độ hoạt động linh hoạt.
Những đặc điểm nổi bật của sản phẩm này. R64G-NNK-RMN cũng giúp tiết kiệm không gian và dễ dàng bảo trì khi cần thiết.

2. Đặc điểm nổi bật
-
Điều chỉnh dễ dàng: Với núm điều chỉnh, việc thay đổi áp suất trở nên dễ dàng và nhanh chóng.
-
Chất liệu vỏ bền bỉ: Vỏ nhôm giúp sản phẩm có khả năng chịu được điều kiện môi trường khắc nghiệt.
-
Dải áp suất rộng: Điều chỉnh áp suất từ 0,3 đến 10 bar, có thể đáp ứng các yêu cầu công nghiệp khác nhau.
-
Nhiệt độ làm việc: Hoạt động hiệu quả trong khoảng nhiệt độ từ -20°C đến +80°C
-
Thiết kế tiết kiệm không gian: Thiết kế nhỏ gọn giúp tiết kiệm không gian lắp đặt và giảm chi phí bảo trì.
3. Thông số kỹ thuật
-
Dải áp suất: 0,3 – 10 bar.
-
Nhiệt độ hoạt động: -20°C đến +80°C.
-
Vật liệu vỏ: Hợp kim nhôm.
-
Trọng lượng: 0.5 kg.
-
Loại kết nối: ¼” BSP.
-
Vòng đệm: Cao su nitrile.
4. Ứng dụng
-
Hệ thống khí nén: Đảm bảo áp suất ổn định cho các hệ thống khí nén trong các dây chuyền sản xuất.
-
Ngành tự động hóa: Được sử dụng trong các ứng dụng tự động hóa yêu cầu điều chỉnh khí nén chính xác.
-
Máy móc chế tạo: Cung cấp áp suất khí nén ổn định cho các máy móc công nghiệp, tối ưu hóa hiệu suất hoạt động.
| HRD IT-FUK-105/1.1″” |
| DPI611 |
| AT-2030 |
| CDR 24N L |
| BIHF/CU/BI(K)-J ( P/N: 01950440) |
| OLFLEX HEAT 180 EWKF C (P/N: 00463273) |
| 450DR-2222-0100 ‘ |
| SV9343.020 160A |
| AZM 200CC-T-1P2PW-2719″ |
| EX-MAF 330-11Y-3D” |
| Lantime M320 . |
| 394C06″ |
| model I05HT1GSN3 |
| NF G110FB-DN5 |
| E11A102U002J |
| Load cell SENSiQ RTB 0,2T/C3 |
| MS-FEC2611-0 |
| HT7000I5C1 |
| M9220-BGC-3 |
| M9220-GGA-3 |
| BTL5-P2-M0225-B-S32… |
| SCHMIDT RTM-400 |
| 2498420 |
| CHN Opening Sensor E – Series |
| BRD4030 AC110~460V/30A |
| I05HT1GSN3 motor |
| D-74211 Leingarten (P/N): P5300007293 |
| 150-C60NBD |
| Q400T1TBBL |
| HES-1024-2MD |
| CIMR-AB4A0031FB |
| CIMR-VT2A0010BAA |
| 8270-1015 RevC |
| 751105 |
| E6001200PP03FPKEPV999903 |
| PS69.ARCSAAHXA2ARX |
| DMPX 7D2B4B0A0D0 |
| INDIGO201 0A1A0 |
| 3CP100LF/2 |
| PCX21620504 |
| 253310-1… |
| IA100812.F05-F0712 /2016B |
| Dn125; SN: B-71-085081 (kèm bgom tay gạt) |
| MS3108B32-17S…, |
| Bo mạch điều khiển, EMTM46/REV1.1 Bo mạch điều khiển, EMTM46/REV1.1, kèm màn hình hiển thị: A1072A-44-S171012-8127 |
| Van màng ASAHI AV-DN32 Type 14 Model: V14MHPEFDO32 |
| Van màng ASAHI AV-DN25 Type 14 Model: V14MHPEFDO25 |
| ASI 2411 |
| MS3108B32-17S… |
| LS5 |
| 3500XT |
| Code : 0.404310.Q Mod: 1T/C”S” Thermocouple |
| TM 112M-2 T3A 112M-2 ( SN:: 1611-064) |
| VD 5 LE.1 |
| 8296300.8176.02400, coil 24VDC |
| SLS095/0075/3KO/P/50 KD45827 |
| PV25PP (136087734) |
| HS420-P0200710 |
| SWV100-09 MNSZ V CEV582M-10417 Rotary Cam Sensing |
| 65323762 |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.