1. Giới thiệu sản phẩm
KNTEC là thương hiệu chuyên cung cấp các thiết bị phân tích và giám sát chất lượng nước tiên tiến. Trong đó, Silica (SiO₂) Analyzer được thiết kế để đo lường chính xác nồng độ Silica trong nước, đóng vai trò quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp như nhiệt điện, hóa chất, điện tử và xử lý nước tinh khiết.
Thiết bị này đảm bảo sự vận hành an toàn, giảm thiểu rủi ro do Silica lắng đọng trong hệ thống, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu chi phí bảo trì và nâng cao hiệu quả sản xuất.
2. Ưu điểm nổi bật
🔹 Độ chính xác cao – Phát hiện nồng độ Silica ở mức ppb (parts per billion)
🔹 Vận hành tự động – Giảm thiểu sai sót, tiết kiệm nhân lực
🔹 Thời gian phản hồi nhanh – Phù hợp cho giám sát liên tục
🔹 Thiết kế công nghiệp bền bỉ – Thích hợp với môi trường khắc nghiệt
🔹 Dễ dàng tích hợp – Kết nối với hệ thống DCS/SCADA qua tín hiệu chuẩn
3. Thông số kỹ thuật cơ bản
| Thông số | Giá trị điển hình |
|---|---|
| Model | Silica (SiO₂) Analyzer KNTECH |
| Nguyên lý đo | Quang phổ hấp thụ (colorimetric) |
| Dải đo Silica | 0 – 500 µg/L (tùy model) |
| Độ chính xác | ±2% toàn thang đo |
| Thời gian chu kỳ phân tích | 5 – 10 phút |
| Tín hiệu đầu ra | 4–20 mA, RS485/Modbus |
| Nguồn cấp | 220 VAC hoặc 24 VDC |
| Nhiệt độ môi trường | 5 – 45 °C |
| Ứng dụng chính | Nhà máy điện, xử lý nước, công nghiệp bán dẫn |
4. Ứng dụng phổ biến
⚡ Nhà máy nhiệt điện & thủy điện – Kiểm soát lắng đọng Silica trong turbine và nồi hơi
🏭 Ngành hóa chất & sản xuất điện tử – Đảm bảo độ tinh khiết nước siêu sạch
💧 Xử lý nước công nghiệp – Giám sát chất lượng nước RO/DI
🔬 Phòng thí nghiệm & nghiên cứu – Phân tích nhanh và chính xác nồng độ Silica
5. Lý do nên chọn Silica (SiO₂) Analyzer KNTECH
✅ Thương hiệu uy tín – giải pháp phân tích hiện đại
✅ Độ chính xác cao, vận hành ổn định
✅ Hỗ trợ đa dạng ứng dụng công nghiệp
✅ Phù hợp tiêu chuẩn quốc tế, đáp ứng nhu cầu thị trường Việt Nam
| Model | AS-300N | AS-300H |
|---|---|---|
| Measuring Principle | Colorimetric Method (Molybdenum blue) | Colorimetric Method (Molybdenum yellow) |
| Measuring Range | 0∼50 to 50∼500 μg/L (ppb) | 0∼50 mg/L (ppm) |
| Display | 0.1 μg/L (ppb) | 0.1 mg/L (ppm) |
| Accuracy | 0∼50 μg/L : ±1.0 μg/L | 0~30 mg/L : ±0.2 mg/L |
| 50~500 ㎍/L : ±2 % | 30~50 mg/L : ±5 % and over | |
| Response Time | 12 min App. | 12 min App. |
| Temperature Compensation | Automatic | |
| Calibration | Automatic by standard solution | |
| Sample Pressure | 1∼5 bar | |
| Sample Temperature | 5∼45 ℃ | |
| Sample Flow | 200∼500 ml /min | |
| Reagent Consumption | 80 days (Reagent A, C, STD A, B / 2 liter, Reagent B / 1 liter) |
80 days (Reagent A, STD A, B / 2 liter, Reagent B / 1 liter) |
| Data Output | 4∼20 mA 2 ea, Alarm 2 ea, RS 485 Modbus (Option) | |
| Degree of Protection | IP65( NEMA 4x): Electronics, IP55(NEMA 4): Wet part | |
| Power | 100∼240 VAC (50/60 Hz) | |
| Part No. | Description | Replacement Cycle | Remarks |
|---|---|---|---|
| S300-010 | Reagent pump tube | 3 months | Tube set (A, B, C) |
| S300-011 | Fitting tube 5M | 6 months | Reagent injection tube |
| S300-012 | Reagent bottle cap with weight | 1 year | Bottle cap with tube, fitting and weight |
| S300-014 | Chamber sample inlet tube 1M | 6 months | Sample inlet tube to chamber |
| S300-016 | Reagent A | 80 days | Reducing reagent (2 liter) |
| S300H-016 | Reagent A | 80 days | Molybdate reagent (2 liter) |
| S300-017 | Reagent B | 80 days | Oxalic reagent (1 liter) |
| S300H-017 | Reagent B | 80 days | Oxalic reagent (1 liter) |
| S300-018 | Reagent C | 80 days | Molybdate reagent (2 liter) |
| S300-019 S300H-019 |
Standard solution A | 80 days | High Point (2 liter) |
| S300-020 S300H-020 |
Standard solution B | 80 days | Low Point (2 liter) |
| S300-022 | Pump(Standard solution) | Failure | Supply pump for standard solution or grab sample |
| S300-023 | Pump(Reagent) | Failure | Supply pump for reagent |
| S300-024 | Electromagnetic flow meter | Failure | Monitor for sample flow rate |
| S300-025 | 3 Way Solenoid valve | Failure | For multi-channel |
| S300-035 | Sample filter | For preventing impurities inflow |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.