SPX3291NA48K15BUFFCCATB Dynisco Vietnam
1. Giới thiệu chung
SPX3291NA48K15BUFFCCATB Dynisco là cảm biến áp suất dạng melt pressure transmitter, được thiết kế đặc biệt để theo dõi và điều khiển áp suất trong môi trường nhiệt độ cao. Thiết bị đóng vai trò thiết yếu trong các hệ thống đo lường chính xác của dây chuyền sản xuất công nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực ép nhựa và đùn polymer. Với công nghệ tiên tiến, sản phẩm giúp doanh nghiệp tối ưu hoá hiệu quả hoạt động và đảm bảo chất lượng đầu ra.

2. Đặc điểm nổi bật
Model SPX3291NA48K15BUFFCCATB tích hợp công nghệ chống nhiễu cao, mang lại tín hiệu ổn định và chính xác ngay cả trong môi trường nhiều rung động hoặc nhiễu điện từ.
Cảm biến sử dụng cấu trúc màng Inconel – một hợp kim siêu bền – giúp tăng tuổi thọ và khả năng chống ăn mòn. Thiết bị hỗ trợ kết nối linh hoạt, phù hợp với nhiều tiêu chuẩn kỹ thuật phổ biến trong ngành công nghiệp nặng.
3. Thông số kỹ thuật
-
Tên model: SPX3291NA48K15BUFFCCATB
-
Dải đo áp suất: 0–1500 psi
-
Tín hiệu đầu ra: 4–20 mA
-
Nguồn cung cấp: 10–12 VDC
-
Cấp chính xác: ±0.25% FSO
-
Nhiệt độ hoạt động tối đa: 400°C
-
Chất liệu màng: Inconel
-
Kết nối điện: 6 chân (Bayonet)
-
Ren kết nối: 1/2-20 UNF tiêu chuẩn
4. Ứng dụng
Thiết bị này lý tưởng cho các ứng dụng đo áp suất trong máy đùn, máy ép khuôn nhựa và hệ thống giám sát quy trình sản xuất polymer. Ngoài ra, SPX3291NA48K15BUFFCCATB còn được dùng rộng rãi trong lĩnh vực sản xuất bao bì, sợi tổng hợp và các ngành công nghiệp cần kiểm soát áp suất chính xác dưới điều kiện nhiệt độ khắt khe.
| LP471PAR02 |
| HD2302.0 + LP471PAR |
| PS464T |
GHP-20TD |
| 1112547 (DIM 59 B3-25) |
| YF6-4 |
| PRB-0.3YN |
| PRB-0.3YN |
APW160 |
| HD67056-B2-160 |
| XG-160-0060 |
| TS2640N1651E172 |
| TK6070iH (PN: 120649531) |
| PR-102UE |
| SRD991-BHFS7EA4NR-CV01 + LEXG-J |
| ALPHA 604B,, |
| CES-AZ-AES-02B |
| 527-000-054/055 |
| 2051TG3A2B21BS1B4M5DOQ4 |
| 125 RV FLEX 1500 V DC |
| GDM-100 |
| ZF2-20 |
| DT 1236L |
| UAM-5C02C |
| UAM-05LPA-T301C |
| R19767-G12 |
| SJ A-1 32A |
SJ A-1 20A |
| M2-100 |
| SGD7S-590A30B202, 11kW, 58.6A |
| PT-LM106D |
| LW21242, Relay MT303048 |
| 10-mix10-1 |
| MT303048(bao gồm đế) |
M301MJ |
| ROD 430 1024 01L00-HZ 10.8V 26.4V |
| 28431412 EA-4512 |
| 28431412 EA-4512 |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.