WLU 100 V Messotron Vietnam

WLU 100 V Messotron Vietnam là cảm biến đo dịch chuyển tuyến tính cảm ứng thuộc dòng WLU Series của Messotron, được sử dụng để theo dõi hành trình và vị trí của các cơ cấu chuyển động trong máy móc công nghiệp. Thiết bị sử dụng nguyên lý LVIT – Linear Variable Inductive Transducer, phù hợp với các hệ thống cần giám sát chuyển động tuyến tính và phản hồi vị trí.
Với hành trình đo toàn phần 100 mm, thiết kế cảm biến dạng tuyến tính và tần số kích thích 3 kHz, WLU 100 V có thể được ứng dụng trong máy ép, máy dập, hệ thống thủy lực, máy CNC, thiết bị thử nghiệm và nhiều hệ thống tự động hóa công nghiệp.
Tổng quan về Messotron WLU 100 V
Messotron WLU 100 V thuộc nhóm cảm biến đo dịch chuyển tuyến tính cảm ứng. Thay vì sử dụng tiếp điểm cơ khí để xác định vị trí, cảm biến dựa trên nguyên lý cảm ứng tuyến tính để chuyển đổi sự thay đổi vị trí thành tín hiệu điện.
Model WLU 100 V được ghi nhận với cấu hình 1,0% / 3 kHz / axial connector / cáp 2 m, thường được sử dụng trong các hệ thống cần giám sát hành trình của cơ cấu chuyển động.
Một ưu điểm đáng chú ý của dòng cảm biến này là khả năng cung cấp tín hiệu phản hồi tuyến tính cho hệ thống điều khiển, giúp thiết bị phía sau như PLC, bộ điều khiển hoặc hệ thống đo lường có thể theo dõi vị trí của cơ cấu.
Thông số kỹ thuật WLU 100 V Messotron
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | WLU 100 V |
| Hãng sản xuất | Messotron GmbH |
| Loại thiết bị | Cảm biến đo dịch chuyển tuyến tính cảm ứng |
| Nguyên lý | LVIT – Linear Variable Inductive Transducer |
| Hành trình toàn phần | 100 mm |
| Dải đo điện | ±50 mm |
| Độ tuyến tính | < ±1% toàn hành trình |
| Độ tuyến tính tại 110% FS | < ±1,5% |
| Tần số kích thích | 3 kHz |
| Độ nhạy | khoảng 0,0065 V/mm |
| Kết nối | Axial Connector |
| Cáp | PTFE, dài 2 m |
| Phụ kiện | Mating Plug |
| Tài liệu | Test Protocol |
Các thông số trên có thể thay đổi theo phiên bản/cấu hình đặt hàng, vì vậy nên đối chiếu mã hàng đầy đủ và datasheet trước khi thay thế thiết bị hiện hữu.
Đặc điểm nổi bật của WLU 100 V
Đo dịch chuyển tuyến tính
WLU 100 V được thiết kế để đo chuyển động tuyến tính với hành trình tổng cộng 100 mm. Đây là đặc điểm phù hợp với các cơ cấu cần theo dõi vị trí trong khoảng hành trình trung bình.
Công nghệ LVIT
Nguyên lý Linear Variable Inductive Transducer cho phép cảm biến chuyển đổi sự thay đổi vị trí thành tín hiệu điện. Công nghệ này phù hợp với các ứng dụng đo vị trí, hành trình và phản hồi chuyển động trong máy công nghiệp.
Độ tuyến tính ổn định
WLU 100 V có độ tuyến tính được công bố dưới ±1% toàn hành trình. Đặc tính này giúp thiết bị phù hợp với những hệ thống cần theo dõi vị trí tương đối ổn định trong quá trình vận hành.
Kết nối dạng Axial
Model WLU 100 V sử dụng Axial Connector và cấu hình cáp PTFE dài 2 m, giúp thuận tiện khi tích hợp vào các hệ thống máy móc và tủ điều khiển.
Ứng dụng
- Máy ép thủy lực.
- Máy dập công nghiệp.
- Máy cán và thiết bị gia công kim loại.
- Xi lanh thủy lực.
- Hệ thống servo.
- Máy CNC.
- Thiết bị kiểm tra và thử nghiệm.
- Hệ thống đo hành trình.
- Máy móc tự động hóa công nghiệp.
- Thiết bị OEM.
- Hệ thống nghiên cứu và phát triển R&D.
WLU 100 V trong hệ thống điều khiển công nghiệp
Trong một hệ thống tự động hóa, việc xác định chính xác vị trí của cơ cấu chấp hành có vai trò quan trọng đối với quá trình điều khiển.
Ví dụ, khi được tích hợp với một xi lanh thủy lực, WLU 100 V có thể được sử dụng để giám sát hành trình của piston. Tín hiệu từ cảm biến được đưa về hệ thống điều khiển để xác định vị trí hiện tại và hỗ trợ điều khiển cơ cấu theo yêu cầu của máy.
Đối với các thiết bị như máy ép hoặc máy dập, cảm biến dịch chuyển cũng có thể hỗ trợ theo dõi hành trình, kiểm soát vị trí và phát hiện sự sai lệch trong quá trình vận hành.
Các model thuộc
| Model | Dải đo điện |
|---|---|
| WLU 50 V | ±25 mm |
| WLU 100 V | ±50 mm |
| WLU 150 V | ±75 mm |
| WLU 200 V | ±100 mm |
| WLU 300 V | ±150 mm |
| WLU 500 V | ±250 mm |
Đối với các nhà máy đang sử dụng cảm biến WLU 100 V, việc lựa chọn đúng model thay thế cần kiểm tra đồng thời nhiều yếu tố như:
- Model và mã hàng hiện hữu.
- Hành trình đo.
- Tần số kích thích.
- Độ tuyến tính.
- Độ nhạy.
- Kiểu đầu nối.
- Chiều dài cáp.
- Điều kiện nhiệt độ và môi trường làm việc.
- Phụ kiện đi kèm.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.