NPort 5210A Moxa Vietnam

NPort 5210A Moxa là thiết bị Serial Device Server 2 cổng RS-232, được sử dụng để kết nối các thiết bị có giao tiếp serial với mạng Ethernet. Thiết bị thuộc dòng NPort 5200A Series, phù hợp cho các hệ thống tự động hóa công nghiệp cần đưa thiết bị RS-232 lên mạng TCP/IP mà không phải thay thế thiết bị hiện hữu.
Tổng quan về NPort 5210A Moxa
NPort 5210A được thiết kế như một cầu nối giữa RS-232 và Ethernet. Thiết bị có 2 cổng serial RS-232 dạng DB9 male và 1 cổng Ethernet 10/100BaseT(X) sử dụng đầu nối RJ45. Nhờ đó, các thiết bị như máy tính công nghiệp, PLC, máy đo, bộ điều khiển, máy quét mã vạch hoặc thiết bị tự động hóa có thể giao tiếp thông qua mạng Ethernet.
Thiết bị hỗ trợ nhiều chế độ truyền thông như Real COM, TCP Client, TCP Server, UDP, Reverse Telnet, RFC2217, Pair Connection và Ethernet Modem, giúp NPort 5210A có thể đáp ứng nhiều kiến trúc mạng và yêu cầu tích hợp khác nhau.
Đặc điểm nổi bật của NPort 5210A
2 cổng RS-232 độc lập
NPort 5210A được trang bị 2 cổng RS-232, đầu nối DB9 male. Thiết bị hỗ trợ các tín hiệu serial gồm TxD, RxD, RTS, CTS, DTR, DSR, DCD và GND.
Đây là lựa chọn phù hợp khi hệ thống cần kết nối đồng thời hai thiết bị RS-232 vào cùng một mạng Ethernet.
Ethernet 10/100 Mbps
Thiết bị có 1 cổng RJ45 10/100BaseT(X) và tích hợp khả năng cách ly từ tính 1,5 kV, giúp tăng độ an toàn cho kết nối Ethernet trong môi trường công nghiệp.
Hỗ trợ Real COM
Một ưu điểm quan trọng của NPort 5210A là hỗ trợ Windows Real COM Drivers. Máy tính có thể tạo các cổng COM ảo để phần mềm hiện có tiếp tục giao tiếp với thiết bị serial thông qua mạng Ethernet.
Điều này đặc biệt hữu ích khi hệ thống đang sử dụng phần mềm điều khiển hoặc phần mềm thu thập dữ liệu được thiết kế cho cổng COM truyền thống.
Nhiều chế độ hoạt động
NPort 5210A hỗ trợ:
- Real COM
- TCP Server
- TCP Client
- UDP
- Reverse Telnet
- RFC2217
- Pair Connection
- Ethernet Modem
- Disabled
Nhờ đó, thiết bị có thể được tích hợp vào nhiều mô hình mạng khác nhau thay vì chỉ hoạt động như một bộ chuyển đổi RS-232 sang Ethernet đơn thuần.
Tốc độ truyền Serial
NPort 5210A hỗ trợ tốc độ baud từ 50 bps đến 921,6 kbps, bao gồm các mức phổ biến như 9.600, 19.200, 38.400, 57.600, 115.200, 230.4k, 460.8k và 921.6k bps. Thiết bị hỗ trợ 5/6/7/8 data bits, stop bit 1/1.5/2 và nhiều chế độ parity.
Thiết bị cũng hỗ trợ RTS/CTS và DTR/DSR đối với RS-232, đáp ứng các thiết bị yêu cầu điều khiển luồng phần cứng.
Quản lý và bảo mật mạng
NPort 5210A hỗ trợ nhiều giao thức quản lý mạng như DHCP Client, DNS, HTTP, HTTPS, SNMPv1/v2c, Telnet, TCP/IP, UDP, ARP, BOOTP, ICMP và LLDP.
Về bảo mật, thiết bị hỗ trợ HTTPS/TLS 1.2, cùng các cơ chế mã hóa như AES-128, RSA-1024 và SHA-256. Điều này giúp tăng mức độ bảo vệ khi thiết bị được triển khai trong hệ thống mạng công nghiệp.
Thông số kỹ thuật NPort 5210A
| Thông số | NPort 5210A |
|---|---|
| Hãng sản xuất | Moxa |
| Dòng sản phẩm | NPort 5200A Series |
| Chức năng | Serial Device Server |
| Serial port | 2 cổng |
| Chuẩn Serial | RS-232 |
| Đầu nối Serial | DB9 male |
| Ethernet | 1 × 10/100BaseT(X) |
| Đầu nối Ethernet | RJ45 |
| Baudrate | 50 bps đến 921,6 kbps |
| Data bits | 5, 6, 7, 8 |
| Stop bits | 1, 1.5, 2 |
| Parity | None, Even, Odd, Space, Mark |
| Flow control | RTS/CTS, DTR/DSR |
| Điện áp cấp | 12–48 VDC |
| Số nguồn vào | 2 |
| Vỏ | Kim loại |
| Lắp đặt | Desktop, DIN-rail với kit tùy chọn, Wall mounting |
| Kích thước có tai | 100 × 111 × 26 mm |
| Kích thước không tai | 77 × 111 × 26 mm |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 đến 60°C |
| Độ ẩm | 5–95% RH, không ngưng tụ |
| Cấp bảo vệ | Thiết kế thiết bị công nghiệp |
| Bảo hành | 5 năm |
Theo thông tin kỹ thuật hiện hành của Moxa, NPort 5210A có dải nhiệt độ hoạt động 0–60°C trên trang sản phẩm; datasheet đặt model tiêu chuẩn ở dải 0–55°C, vì vậy khi lập hồ sơ kỹ thuật hoặc chào hàng theo dự án nên đối chiếu datasheet/version cụ thể của sản phẩm.
Ứng dụng của NPort 5210A Moxa
NPort 5210A phù hợp với các hệ thống cần đưa thiết bị RS-232 lên mạng Ethernet, chẳng hạn:
- Kết nối thiết bị RS-232 với máy tính qua Ethernet.
- Kết nối máy đo, thiết bị kiểm tra và thiết bị phòng thí nghiệm vào mạng.
- Thu thập dữ liệu từ thiết bị serial trong hệ thống SCADA.
- Kết nối thiết bị tự động hóa với máy chủ ở khoảng cách xa.
- Chuyển đổi giao tiếp RS-232 sang TCP/IP.
- Xây dựng hệ thống Serial-to-Ethernet.
- Tạo cổng COM ảo thông qua Real COM.
- Kết nối thiết bị serial vào hệ thống quản lý tập trung.
| MGate 5217I-600-T |
| MGate 5217I-1200-T |
| S/N: TADDL1027345 |
| EDS-G205A-4PoE-T |
| EDR-8010-VPN-2GSFP |
| EDR-8010-VPN-2GSFP // |
| EDR-8010-VPN-2GSFP-T |
| EDS-2008-EL-T + EDS-2005-EL-T |
| SDS-3010-8PoE-2GTXSFP-T |
| OPT8-M9+ và OPT8-M9 |
| EDR-8010-VPN-2GSFP-T |
| CN2650I-8 + 8 MINI DP9F-TO-TB . |
| NPort 6650-16 |
| NPORT 5150 |
| NPort 5650I-8-DT + ADP-RJ458P-DB9F |
| SFP-10GLRLC-T. |
| TCC-101 RS232 TO RS422/485 kèm dây nguồn: 24VDc |
| SFP-10GLRLC-T |
| EDS-G205-1GTXSFP |
| ADP-SCm-STf-S + update Enq249750 |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.